Ngày 66
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3251–3300
0 / 50
Từ vựng 50
- ワークわーくcông việcdanh từ
- 揺れゆれrung lắc, chao đảodanh từ
- ソ連それんLiên Xôdanh từ
- ゾーンぞーんkhu vựcdanh từ
- ハーフはーふmột nửa, người laidanh từ
- サウンドさうんどâm thanhdanh từ
- イランいらんIrandanh từ
- ワイドわいどrộngdanh từ
- ケアけあchăm sóc, bảo dưỡngdanh từ
- 良しよしtốtdanh từ
- 商会しょうかいhãng buôndanh từ
- 苦味にがみvị đắngdanh từ
- 昼過ぎひるすぎquá trưa, đầu giờ chiềudanh từ
- 図式ずしきsơ đồdanh từ
- 動植物どうしょくぶつđộng thực vậtdanh từ
- 電話機でんわきmáy điện thoạidanh từ
- トランクスとらんくすquần đùi, quần lót boxerdanh từ
- 持ち運びもちはこびmang theo, vận chuyểndanh từ
- 入れ替えるいれかえるthay thế, thay vàođộng từ nhóm 2
- ミッドナイトみっどないとnửa đêmdanh từ
- タンゴたんごđiệu tangodanh từ
- ハワイアンはわいあんphong cách Hawaiidanh từ
- 断念だんねんtừ bỏdanh từ
- 県警けんけいcảnh sát tỉnhdanh từ
- 皆無かいむhoàn toàn không códanh từ·tính từ đuôi な
- 浄化じょうかsự thanh lọcdanh từ
- 陛下へいかbệ hạdanh từ
- 楽園らくえんthiên đườngdanh từ
- 急遽きゅうきょvội vã, đột ngộtphó từ
- 嫌がらせいやがらせquấy rối, chơi xấudanh từ
- 入札にゅうさつđấu thầudanh từ
- 女装じょそうgiả gáidanh từ
- シミュレーションしみゅれーしょんmô phỏngdanh từ
- 必殺ひっさつchí mạngdanh từ
- 役柄やくがらvai diễn, vai trò, chức phậndanh từ
- 横目よこめcái liếc mắt, liếc ngangdanh từ
- 机上きじょうtrên bàn, trên lý thuyết (như 机上の空論)danh từ
- 枝毛えだげtóc chẻ ngọndanh từ
- 原始的げんしてきnguyên thủytính từ đuôi な
- 失そうしっそうmất tíchdanh từ
- 出生率しゅっしょうりつtỷ lệ sinhdanh từ
- 世間的せけんてきthuộc về xã hội, thế tụctính từ đuôi な
- 立地条件りっちじょうけんđiều kiện vị trídanh từ
- 目的意識もくてきいしきý thức về mục đíchdanh từ
- 化学反応かがくはんのうphản ứng hóa họcdanh từ
- 品種改良ひんしゅかいりょうcải tạo giốngdanh từ
- 哲学的てつがくてきmang tính triết họctính từ đuôi な
- イントロいんとろintro (đoạn mở đầu)danh từ
- 隠れかくれsự ẩn nấp, ~ ngầm (như fan ngầm)tiền tố·danh từ
- 教徒きょうとtín đồ ~ (như キリスト教徒)hậu tố