Ngày 65
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3201–3250
0 / 50
Từ vựng 50
- シューズしゅーずgiàydanh từ
- 東アジアひがしあじあĐông Ádanh từ
- ルーるーroux (cà ri, món hầm)danh từ
- マジックまじっくảo thuật, bút lông dầudanh từ
- デザイナーでざいなーnhà thiết kếdanh từ
- プロレスぷろれすđấu vật chuyên nghiệpdanh từ
- スポンサーすぽんさーnhà tài trợ, người bảo trợdanh từ
- 知ちtri thức, trí tuệdanh từ
- プライベートぷらいべーとriêng tư, đời tưdanh từ·tính từ đuôi な
- 盛りもりđơm đầy, khẩu phầndanh từ
- 和室わしつphòng kiểu Nhật, phòng tatamidanh từ
- 口笛くちぶえhuýt sáodanh từ
- 体長たいちょうchiều dài cơ thểdanh từ
- 一段落いちだんらくtạm xong một giai đoạndanh từ
- 退団たいだんrời đội, rời đoàndanh từ
- 税込みぜいこみđã bao gồm thuếdanh từ
- 正装せいそうtrang phục trang trọng, lễ phụcdanh từ
- 省エネしょうえねtiết kiệm năng lượngdanh từ
- 送り出すおくりだすđưa ra, tiễn, gửi điđộng từ nhóm 1
- ファッションショーふぁっしょんしょーbuổi trình diễn thời trangdanh từ
- 射殺しゃさつbắn chếtdanh từ
- 本土ほんどđất liềndanh từ
- 駆使くしsử dụng thành thạodanh từ
- 視界しかいtầm nhìndanh từ
- 制覇せいはthống trị, giành chức vô địchdanh từ
- 通称つうしょうtên thường gọidanh từ
- 速攻そっこうtấn công nhanhdanh từ
- 当地とうちnơi này, địa phương nàydanh từ
- 実証じっしょうchứng minh thực tếdanh từ
- 腕力わんりょくsức mạnh cánh tay, vũ lựcdanh từ
- 停泊ていはくneo đậudanh từ
- 意気いきkhí thếdanh từ
- 不信任ふしんにんbất tín nhiệmdanh từ
- 鎖国さこくbế quan tỏa cảngdanh từ
- 思案しあんsuy tính, suy nghĩ, lo nghĩdanh từ
- 排気ガスはいきがすkhí thảidanh từ
- シークレットしーくれっとbí mậtdanh từ
- いただき物いただきものquà được tặngdanh từ
- 日曜大工にちようだいくlàm mộc cuối tuần, DIY (làm mộc nghiệp dư)danh từ
- 過保護かほごbao bọc quá mứcdanh từ·tính từ đuôi な
- 虫よけむしよけthuốc chống côn trùng, xua đuổi côn trùngdanh từ
- ぼ印ぼいんđiểm chỉdanh từ
- 波はsóng, gợn sóng (như 波長, 防波堤)danh từ
- 下準備したじゅんびsự chuẩn bị trướcdanh từ
- 暮らし向きくらしむきhoàn cảnh sinh hoạt, kinh tế gia đìnhdanh từ
- 即効性そっこうせいtính hiệu quả tức thìdanh từ
- ほれ込むほれこむsay mê, bị cuốn hútđộng từ nhóm 1
- 先駆けさきがけtiên phong, người tiên phong, khởi nguồndanh từ
- 尊厳そんげんphẩm giádanh từ
- ライフらいふcuộc sống, mạng sốngtiền tố·danh từ