Ngày 64

Ngoài JLPT · 50 từ · số 3151–3200

0 / 50

Từ vựng 50

  1. スノーすのーtuyết
  2. 無色むしょくkhông màu
  3. 全焼ぜんしょうcháy rụi
  4. 即売そくばいbán tại chỗ
  5. 売り込みうりこみchào hàng, tự quảng bá bản thân
  6. 係員かかりいんngười phụ trách, nhân viên
  7. 翌月よくげつtháng sau
  8. 短距離たんきょりcự li ngắn
  9. 起立きりつđứng dậy
  10. 凡人ぼんじんngười phàm, người bình thường
  11. 受け渡しうけわたしbàn giao, giao nhận
  12. 客船きゃくせんtàu chở khách
  13. 海藻かいそうrong biển
  14. 文具ぶんぐvăn phòng phẩm
  15. パンチぱんちcú đấm
  16. タッチたっちcú chạm
  17. 困惑こんわくkhó xử, bối rối
  18. 指数しすうchỉ số, số mũ
  19. 国道こくどうquốc lộ
  20. 機材きざいvật tư thiết bị, trang bị
  21. 遊戯ゆうぎvui chơi, trò chơi
  22. 累計るいけいlũy kế
  23. 負ふâm
  24. 志願しがんnộp đơn, tình nguyện
  25. 有罪ゆうざいcó tội
  26. 直撃ちょくげきtrúng trực tiếp
  27. 管轄かんかつthẩm quyền
  28. 毛穴けあなlỗ chân lông
  29. 銭ぜにtiền, tiền lẻ
  30. 守護しゅごsự bảo vệ
  31. 厳選げんせんtuyển chọn kỹ lưỡng
  32. いかんthế nào, ra sao (如何)
  33. 封印ふういんniêm phong
  34. 決別けつべつđoạn tuyệt
  35. 要項ようこうbản hướng dẫn, điểm chính
  36. 電信でんしんđiện tín
  37. 新陳代謝しんちんたいしゃtrao đổi chất
  38. 食い止めるくいとめるngăn chặn, chặn đứng
  39. 合理主義ごうりしゅぎchủ nghĩa duy lý
  40. 連合国れんごうこくnước đồng minh
  41. 柔軟体操じゅうなんたいそうthể dục dẻo, giãn cơ
  42. 自覚症状じかくしょうじょうtriệu chứng chủ quan
  43. 女性ホルモンじょせいほるもんhoóc môn nữ
  44. 御機嫌ごきげんtâm trạng (kính ngữ), vui vẻ
  45. くれぐれnhất định (khi dặn dò)
  46. かたかたlạch cạch
  47. 低金利ていきんりlãi suất thấp
  48. 降雨量こううりょうlượng mưa
  49. 嫁入り道具よめいりどうぐcủa hồi môn
  50. 要ようcần ~ (như 要注意)