Ngày 64
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3151–3200
0 / 50
Từ vựng 50
- スノーすのーtuyếtdanh từ
- 無色むしょくkhông màudanh từ
- 全焼ぜんしょうcháy rụidanh từ
- 即売そくばいbán tại chỗdanh từ
- 売り込みうりこみchào hàng, tự quảng bá bản thândanh từ
- 係員かかりいんngười phụ trách, nhân viêndanh từ
- 翌月よくげつtháng saudanh từ
- 短距離たんきょりcự li ngắndanh từ
- 起立きりつđứng dậydanh từ
- 凡人ぼんじんngười phàm, người bình thườngdanh từ
- 受け渡しうけわたしbàn giao, giao nhậndanh từ
- 客船きゃくせんtàu chở kháchdanh từ
- 海藻かいそうrong biểndanh từ
- 文具ぶんぐvăn phòng phẩmdanh từ
- パンチぱんちcú đấmdanh từ
- タッチたっちcú chạmdanh từ
- 困惑こんわくkhó xử, bối rốidanh từ
- 指数しすうchỉ số, số mũdanh từ
- 国道こくどうquốc lộdanh từ
- 機材きざいvật tư thiết bị, trang bịdanh từ
- 遊戯ゆうぎvui chơi, trò chơidanh từ
- 累計るいけいlũy kếdanh từ
- 負ふâmdanh từ
- 志願しがんnộp đơn, tình nguyệndanh từ
- 有罪ゆうざいcó tộidanh từ
- 直撃ちょくげきtrúng trực tiếpdanh từ
- 管轄かんかつthẩm quyềndanh từ
- 毛穴けあなlỗ chân lôngdanh từ
- 銭ぜにtiền, tiền lẻdanh từ
- 守護しゅごsự bảo vệdanh từ
- 厳選げんせんtuyển chọn kỹ lưỡngdanh từ
- いかんthế nào, ra sao (如何)danh từ
- 封印ふういんniêm phongdanh từ
- 決別けつべつđoạn tuyệtdanh từ
- 要項ようこうbản hướng dẫn, điểm chínhdanh từ
- 電信でんしんđiện tíndanh từ
- 新陳代謝しんちんたいしゃtrao đổi chấtdanh từ
- 食い止めるくいとめるngăn chặn, chặn đứngđộng từ nhóm 2
- 合理主義ごうりしゅぎchủ nghĩa duy lýdanh từ
- 連合国れんごうこくnước đồng minhdanh từ
- 柔軟体操じゅうなんたいそうthể dục dẻo, giãn cơdanh từ
- 自覚症状じかくしょうじょうtriệu chứng chủ quandanh từ
- 女性ホルモンじょせいほるもんhoóc môn nữdanh từ
- 御機嫌ごきげんtâm trạng (kính ngữ), vui vẻdanh từ·tính từ đuôi な
- くれぐれnhất định (khi dặn dò)phó từ
- かたかたlạch cạchphó từ
- 低金利ていきんりlãi suất thấpdanh từ
- 降雨量こううりょうlượng mưadanh từ
- 嫁入り道具よめいりどうぐcủa hồi môndanh từ
- 要ようcần ~ (như 要注意)tiền tố