Ngày 63
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3101–3150
0 / 50
Từ vựng 50
- 草花くさばなcây hoa, hoa cỏdanh từ
- 大卒だいそつtốt nghiệp đại họcdanh từ
- 海中かいちゅうdưới biểndanh từ
- 近距離きんきょりcự ly gầndanh từ
- 町民ちょうみんcư dân thị trấndanh từ
- 難題なんだいvấn đề nan giảidanh từ
- 起こりおこりnguồn gốc, gốc tíchdanh từ
- 学びまなびhọc tậpdanh từ
- 祝しゅくchúc mừng, ngày lễdanh từ
- ダークだーくtối, u tốidanh từ
- イラクいらくIraqdanh từ
- パークぱーくcông viêndanh từ
- ドームどーむmái vòmdanh từ
- 寒かんgiữa mùa đông, thời kỳ rét đậmdanh từ
- 目線めせんánh nhìn, góc nhìndanh từ
- ローズろーずhoa hồngdanh từ
- ワードわーどtừdanh từ
- 巡回じゅんかいtuần tra, đi vòng quanhdanh từ
- 衰退すいたいsuy thoáidanh từ
- 洗浄せんじょうrửa sạchdanh từ
- 監禁かんきんsự giam cầmdanh từ
- 珍ちんhiếm lạ, kỳ quặcdanh từ·tính từ đuôi な
- 常連じょうれんkhách quendanh từ
- 指標しひょうchỉ sốdanh từ
- 新刊しんかんsách mới phát hànhdanh từ
- 債務さいむkhoản nợdanh từ
- 不機嫌ふきげんbực bội, ủ rũdanh từ·tính từ đuôi な
- 政党政治せいとうせいじchính trị đảng pháidanh từ
- 容疑者ようぎしゃnghi phạmdanh từ
- 殺虫剤さっちゅうざいthuốc diệt côn trùngdanh từ
- 官房長官かんぼうちょうかんchánh văn phòng nội các (Nhật Bản)danh từ
- 化学物質かがくぶっしつchất hóa họcdanh từ
- 街路樹がいろじゅcây ven đườngdanh từ
- 知識人ちしきじんtrí thứcdanh từ
- 化合物かごうぶつhợp chấtdanh từ
- 地方自治ちほうじちtự trị địa phươngdanh từ
- 働き盛りはたらきざかりđộ tuổi sung sức làm việc, thời kỳ sung mãndanh từ
- 遺産相続いさんそうぞくthừa kế di sảndanh từ
- 希少価値きしょうかちgiá trị khan hiếmdanh từ
- いずれもcái nào cũng, tất cảphó từ
- 検定試験けんていしけんkỳ thi chứng chỉdanh từ
- 予備軍よびぐんquân dự bị, đối tượng tiềm năng (như 糖尿病予備軍)danh từ
- 観葉植物かんようしょくぶつcây lá cảnhdanh từ
- オーバーオールおーばーおーるquần yếmdanh từ
- 環状線かんじょうせんtuyến vòngdanh từ
- 化学変化かがくへんかbiến đổi hóa họcdanh từ
- 発作的ほっさてきbột pháttính từ đuôi な
- 思うにおもうにtheo tôi nghĩ, có lẽphó từ
- 丁ちょう~ miếng (đậu phụ)hậu tố
- 好こう~ tốt (như 好景気)tiền tố