Ngày 62
Ngoài JLPT · 50 từ · số 3051–3100
0 / 50
Từ vựng 50
- ファイナルふぁいなるchung kếtdanh từ
- 年始ねんしđầu nămdanh từ
- つるつるnhẵn nhụi, bóng loáng, trơn tuộtphó từ
- 目薬めぐすりthuốc nhỏ mắtdanh từ
- 文中ぶんちゅうtrong câu, trong bài viếtdanh từ
- 高音こうおんâm caodanh từ
- 不眠ふみんmất ngủdanh từ
- 同乗どうじょうđi chung xedanh từ
- 弱気よわきnhút nhát, yếu đuốidanh từ·tính từ đuôi な
- 真正面ましょうめんngay chính diệndanh từ
- 人名じんめいtên ngườidanh từ
- 形容けいようmô tảdanh từ
- 密着みっちゃくbám sátdanh từ
- 報復ほうふくtrả đũadanh từ
- 抽出ちゅうしゅつtrích xuất, chiết xuấtdanh từ
- 選抜せんばつtuyển chọndanh từ
- 粒子りゅうしhạtdanh từ
- 迫力はくりょくkhí thế, sự sống độngdanh từ
- 球団きゅうだんđội bóng chuyên nghiệpdanh từ
- 併用へいようsử dụng kết hợpdanh từ
- 識別しきべつnhận diệndanh từ
- 恒例こうれいthông lệdanh từ
- 散々さんざんcực kỳ, thỏa thích, thậm tệphó từ
- 肝きもgan (nội tạng), can đảm, bản lĩnhdanh từ
- 構図こうずbố cụcdanh từ
- 風味ふうみhương vịdanh từ
- 記念碑きねんひbia kỷ niệmdanh từ
- 国家公務員こっかこうむいんcông chức nhà nướcdanh từ
- 主導権しゅどうけんquyền chủ đạodanh từ
- 批判的ひはんてきmang tính phê phántính từ đuôi な
- 潜水艦せんすいかんtàu ngầmdanh từ
- 横幅よこはばchiều rộngdanh từ
- 通信衛星つうしんえいせいvệ tinh viễn thôngdanh từ
- 受動的じゅどうてきthụ độngtính từ đuôi な
- 合法的ごうほうてきhợp phápdanh từ·tính từ đuôi な
- 古典的こてんてきcổ điểntính từ đuôi な
- さんごsan hôdanh từ
- 一工夫ひとくふうchút tìm tòi, cải tiến thêmdanh từ
- 貨物列車かもつれっしゃtàu chở hàngdanh từ
- 横じまよこじまsọc ngangdanh từ
- 難易度なんいどđộ khódanh từ
- 煮立つにたつsôi lên, sôi sùng sụcđộng từ nhóm 1
- 無作為むさくいngẫu nhiêndanh từ·tính từ đuôi な
- 五月人形ごがつにんぎょうbúp bê tháng 5 (búp bê lễ bé trai Nhật Bản)danh từ
- がいせんもんkhải hoàn môndanh từ
- 部屋割りへやわりphân phòngdanh từ
- 補助金ほじょきんtiền trợ cấpdanh từ
- 二重構造にじゅうこうぞうcấu trúc képdanh từ
- 熱苦しいあつくるしいoi bức, ngột ngạttính từ đuôi い
- 二分にぶんchia đôidanh từ