Ngày 57
Ngoài JLPT · 50 từ · số 2801–2850
0 / 50
Từ vựng 50
- アフガニスタンあふがにすたんAfghanistandanh từ
- ざるrổ, mẹtdanh từ
- 降りふりsự rơi (mưa, tuyết)danh từ
- アクションあくしょんhành độngdanh từ
- 肌色はだいろmàu dadanh từ
- おでこtrándanh từ
- 同姓どうせいcùng họdanh từ
- 洋食ようしょくmón Tâydanh từ
- 帰路きろđường vềdanh từ
- 乳製品にゅうせいひんsản phẩm từ sữadanh từ
- キングきんぐvuadanh từ
- 有りありcódanh từ
- 極きょくcực điểm, cực (trái đất, nam châm)danh từ
- とらDần (tuổi hổ)danh từ
- 和解わかいhòa giảidanh từ
- たかchim ưng (鷹)danh từ
- 戦艦せんかんchiến hạmdanh từ
- 発症はっしょうphát bệnhdanh từ
- 顧問こもんcố vấndanh từ
- 総裁そうさいchủ tịch, thống đốcdanh từ
- 液晶えきしょうtinh thể lỏngdanh từ
- 関節かんせつkhớpdanh từ
- 工房こうぼうxưởng thủ côngdanh từ
- 車種しゃしゅloại xedanh từ
- 落書きらくがきvẽ bậydanh từ
- 決済けっさいthanh toándanh từ
- 著作権ちょさくけんbản quyềndanh từ
- なおかつhơn nữa, vả lạiphó từ
- 劣等感れっとうかんmặc cảm tự tidanh từ
- 決め付けるきめつけるquy chụp, trách mắngđộng từ nhóm 2
- 抗生物質こうせいぶっしつkháng sinhdanh từ
- 地方公共団体ちほうこうきょうだんたいchính quyền địa phươngdanh từ
- 公共放送こうきょうほうそうphát thanh truyền hình công cộngdanh từ
- 文部科学省もんぶかがくしょうBộ Giáo dục và Khoa học (Nhật Bản)danh từ
- 取り残すとりのこすbỏ lạiđộng từ nhóm 1
- 不適当ふてきとうkhông thích hợpdanh từ·tính từ đuôi な
- 生態系せいたいけいhệ sinh tháidanh từ
- 吹き抜けふきぬけkhông gian thông tầngdanh từ
- 寄り添うよりそうnép sát, đứng sát bênđộng từ nhóm 1
- 絵馬えまema (thẻ gỗ ghi điều ước)danh từ
- 挙げ句あげくsau khi ~, rốt cuộcdanh từ
- 魅せるみせるlàm say mê, quyến rũđộng từ nhóm 2
- エッセンスえっせんすtinh chất, tinh hoa, chiết xuấtdanh từ
- 春雨はるさめmưa xuân, miếndanh từ
- オンパレードおんぱれーどsự xuất hiện liên tục, sự huy động toàn bộdanh từ
- 遺作いさくdi tácdanh từ
- パットぱっとcú putt (golf)danh từ
- アイヌあいぬngười Ainudanh từ
- 済みずみđã ~ xong (như 予約済み)hậu tố
- 省しょうtiết kiệm ~ (như 省エネ)tiền tố