Ngày 57

Ngoài JLPT · 50 từ · số 2801–2850

0 / 50

Từ vựng 50

  1. アフガニスタンあふがにすたんAfghanistan
  2. ざるrổ, mẹt
  3. 降りふりsự rơi (mưa, tuyết)
  4. アクションあくしょんhành động
  5. 肌色はだいろmàu da
  6. おでこtrán
  7. 同姓どうせいcùng họ
  8. 洋食ようしょくmón Tây
  9. 帰路きろđường về
  10. 乳製品にゅうせいひんsản phẩm từ sữa
  11. キングきんぐvua
  12. 有りありcó
  13. 極きょくcực điểm, cực (trái đất, nam châm)
  14. とらDần (tuổi hổ)
  15. 和解わかいhòa giải
  16. たかchim ưng (鷹)
  17. 戦艦せんかんchiến hạm
  18. 発症はっしょうphát bệnh
  19. 顧問こもんcố vấn
  20. 総裁そうさいchủ tịch, thống đốc
  21. 液晶えきしょうtinh thể lỏng
  22. 関節かんせつkhớp
  23. 工房こうぼうxưởng thủ công
  24. 車種しゃしゅloại xe
  25. 落書きらくがきvẽ bậy
  26. 決済けっさいthanh toán
  27. 著作権ちょさくけんbản quyền
  28. なおかつhơn nữa, vả lại
  29. 劣等感れっとうかんmặc cảm tự ti
  30. 決め付けるきめつけるquy chụp, trách mắng
  31. 抗生物質こうせいぶっしつkháng sinh
  32. 地方公共団体ちほうこうきょうだんたいchính quyền địa phương
  33. 公共放送こうきょうほうそうphát thanh truyền hình công cộng
  34. 文部科学省もんぶかがくしょうBộ Giáo dục và Khoa học (Nhật Bản)
  35. 取り残すとりのこすbỏ lại
  36. 不適当ふてきとうkhông thích hợp
  37. 生態系せいたいけいhệ sinh thái
  38. 吹き抜けふきぬけkhông gian thông tầng
  39. 寄り添うよりそうnép sát, đứng sát bên
  40. 絵馬えまema (thẻ gỗ ghi điều ước)
  41. 挙げ句あげくsau khi ~, rốt cuộc
  42. 魅せるみせるlàm say mê, quyến rũ
  43. エッセンスえっせんすtinh chất, tinh hoa, chiết xuất
  44. 春雨はるさめmưa xuân, miến
  45. オンパレードおんぱれーどsự xuất hiện liên tục, sự huy động toàn bộ
  46. 遺作いさくdi tác
  47. パットぱっとcú putt (golf)
  48. アイヌあいぬngười Ainu
  49. 済みずみđã ~ xong (như 予約済み)
  50. 省しょうtiết kiệm ~ (như 省エネ)