Ngày 56
Ngoài JLPT · 50 từ · số 2751–2800
0 / 50
Từ vựng 50
- ウォーキングうぉーきんぐđi bộ (tập thể dục)danh từ
- ボスぼすông trùm, đầu sỏdanh từ
- ドラゴンどらごんrồngdanh từ
- 即そくngay lập tức, liềnphó từ
- サイドさいどbêndanh từ
- 開館かいかんmở cửa (thư viện, bảo tàng)danh từ
- 高低こうていcao thấpdanh từ
- 薬学やくがくdược họcdanh từ
- 警察庁けいさつちょうCơ quan Cảnh sát Quốc giadanh từ
- 旅立つたびだつlên đường đi du lịch, lên đườngđộng từ nhóm 1
- 校則こうそくnội quy trường họcdanh từ
- 得するとくするđược lợiđộng từ nhóm 3
- 盆踊りぼんおどりđiệu múa lễ Obondanh từ
- 窓際まどぎわbên cửa sổdanh từ
- 運航うんこうvận hành (tàu, máy bay)danh từ
- マシンましんmáy mócdanh từ
- スペシャルすぺしゃるbản đặc biệt, số đặc biệtdanh từ
- 恐竜きょうりゅうkhủng longdanh từ
- 条例じょうれいquy định địa phươngdanh từ
- 当事者とうじしゃđương sựdanh từ
- 旬しゅんđúng mùa, thời kỳ hoàng kimdanh từ
- 投下とうかthả xuống, đầu tư (vốn)danh từ
- 名義めいぎdanh nghĩadanh từ
- 渡りわたりviệc đi qua, sự di trú (chim), người lang bạtdanh từ
- 諸国しょこくcác nướcdanh từ
- 除去じょきょloại bỏdanh từ
- 坊主ぼうずnhà sư, đầu trọc, cậu bédanh từ
- 無敵むてきbất khả chiến bạidanh từ·tính từ đuôi な
- 中にもなかにもtrong số đó, đặc biệt làphó từ
- 黄金時代おうごんじだいthời kỳ hoàng kimdanh từ
- 労働組合ろうどうくみあいcông đoàndanh từ
- かけらmảnh, mảnh vỡdanh từ
- 立体的りったいてきba chiềutính từ đuôi な
- 文化遺産ぶんかいさんdi sản văn hóadanh từ
- 米粒こめつぶhạt gạodanh từ
- 時代錯誤じだいさくごlỗi thờidanh từ
- 協同組合きょうどうくみあいhợp tác xãdanh từ
- 民主的みんしゅてきdân chủtính từ đuôi な
- 深刻化しんこくかtrở nên nghiêm trọngdanh từ
- 陸地りくちđất liềndanh từ
- 読み切りよみきりtruyện trọn bộ (đăng một lần), đọc hếtdanh từ
- 音域おんいきâm vựcdanh từ
- すすきcỏ laudanh từ
- メカニックめかにっくthợ máydanh từ
- 三脚さんきゃくgiá ba chândanh từ
- とろろkhoai mỡ nạodanh từ
- 外周がいしゅうvòng ngoàidanh từ
- オムニバスおむにばすtuyển tậpdanh từ
- パンパンぱんぱんđoàng đoàng, bốp bốp, căng phồngphó từ·tính từ đuôi な
- フルふるtoàn ~ (như フルタイム), tối đatiền tố