Ngày 55
Ngoài JLPT · 50 từ · số 2701–2750
0 / 50
Từ vựng 50
- ジャングルじゃんぐるrừng rậmdanh từ
- ひまわりhoa hướng dươngdanh từ
- さんまcá thu đaodanh từ
- 引きひきsự kéo, sự nâng đỡ, mối quan hệdanh từ
- 書体しょたいkiểu chữ, phông chữdanh từ
- 休職きゅうしょくnghỉ việc tạm thờidanh từ
- 挙式きょしきcử hành hôn lễdanh từ
- 少額しょうがくsố tiền nhỏdanh từ
- 甘みあまみvị ngọtdanh từ
- 冬場ふゆばmùa đôngdanh từ
- 人並みひとなみbằng người ta, mức bình thườngdanh từ
- 持ち帰るもちかえるmang vềđộng từ nhóm 1
- 煮物にものmón khodanh từ
- 送り込むおくりこむđưa vào, cử (người) điđộng từ nhóm 1
- 振り込みふりこみchuyển khoản, nộp tiền vào tài khoảndanh từ
- 新生児しんせいじtrẻ sơ sinhdanh từ
- 声優せいゆうdiễn viên lồng tiếngdanh từ
- こいcá chép (鯉)danh từ
- 返しかえしđáp lễ, đáp trảdanh từ
- クリアくりあvượt qua (thử thách, màn chơi), rõ nétdanh từ·tính từ đuôi な
- 落としおとしbẫy, hố bẫydanh từ
- 裁判官さいばんかんthẩm phándanh từ
- 民衆みんしゅうdân chúng, quần chúngdanh từ
- 近隣きんりんlân cận, láng giềngdanh từ
- 犯行はんこうhành vi phạm tộidanh từ
- 部活ぶかつhoạt động câu lạc bộdanh từ
- 必然的ひつぜんてきtất yếutính từ đuôi な
- 致命的ちめいてきchí mạngtính từ đuôi な
- 不均衡ふきんこうmất cân bằngdanh từ·tính từ đuôi な
- 特派員とくはいんđặc phái viêndanh từ
- 呼吸器こきゅうきcơ quan hô hấpdanh từ
- 国際法こくさいほうluật quốc tếdanh từ
- 拒否権きょひけんquyền phủ quyếtdanh từ
- 直接税ちょくせつぜいthuế trực thudanh từ
- 有力者ゆうりょくしゃngười có thế lựcdanh từ
- 通信社つうしんしゃhãng thông tấndanh từ
- 歌謡曲かようきょくnhạc đại chúng (Nhật Bản)danh từ
- 鉄分てつぶんchất sắtdanh từ
- マンホールまんほーるhố gadanh từ
- 半角はんかくnửa độ rộng (ký tự)danh từ
- 薄っぺらうすっぺらmỏng manh, nông cạntính từ đuôi な
- 踏み台ふみだいghế bậc, bàn đạp (để tiến lên)danh từ
- アコーディオンあこーでぃおんđàn accordiondanh từ
- 博覧はくらんđọc rộng, uyên bácdanh từ
- ハッスルはっするhăng hái hết mìnhdanh từ
- 新天地しんてんちchân trời mới, thế giới mớidanh từ
- 音信おんしんtin tức, liên lạcdanh từ
- 青銅せいどうđồng thiếcdanh từ
- 立てたてvừa mới ~ (như 焼きたて)hậu tố
- 剤ざいthuốc ~ (như 鎮痛剤)hậu tố