Ngày 54
Ngoài JLPT · 50 từ · số 2651–2700
0 / 50
Từ vựng 50
- スマイルすまいるnụ cườidanh từ
- 大仏だいぶつtượng Phật lớndanh từ
- 十字じゅうじhình chữ thậpdanh từ
- 食道しょくどうthực quảndanh từ
- 通行止めつうこうどめcấm lưu thôngdanh từ
- 止めとめdừng, cố địnhdanh từ
- 伝えつたえsự truyền đạt, lời nhắn, truyền thuyếtdanh từ
- ラインらいんđường kẻdanh từ
- ドどđô (nốt nhạc)danh từ
- 標的ひょうてきmục tiêu, bia bắndanh từ
- 凍結とうけつđóng băngdanh từ
- 鑑定かんていgiám địnhdanh từ
- 必見ひっけんphải xemdanh từ
- 移籍いせきchuyển nhượngdanh từ
- 喪失そうしつsự đánh mấtdanh từ
- 寸前すんぜんngay trước, cận kềdanh từ
- 双方そうほうhai bêndanh từ
- 濃厚のうこうđậm đặc, rất có khả năngtính từ đuôi な
- 格闘かくとうcuộc vật lộndanh từ
- 書き込みかきこみsự ghi vào, bình luận (trên mạng)danh từ
- 抜群ばつぐんvượt trộidanh từ·tính từ đuôi な
- 後継こうけいsự kế thừa, người kế nhiệmdanh từ
- 継承けいしょうkế thừadanh từ
- 連結れんけつliên kếtdanh từ
- 連発れんぱつliên tiếp, bắn liên thanhdanh từ
- 症候群しょうこうぐんhội chứngdanh từ
- 侵害しんがいxâm phạmdanh từ
- 種族しゅぞくchủng tộcdanh từ
- 悲観的ひかんてきbi quantính từ đuôi な
- 再開発さいかいはつtái phát triểndanh từ
- 執行猶予しっこうゆうよán treodanh từ
- 一行いっこうđoàn người đi cùngdanh từ
- 独創的どくそうてきđộc đáotính từ đuôi な
- 隣り合うとなりあうnằm cạnh nhauđộng từ nhóm 1
- 社会復帰しゃかいふっきtái hòa nhập xã hộidanh từ
- 相続税そうぞくぜいthuế thừa kếdanh từ
- 管理職かんりしょくchức vụ quản lýdanh từ
- 購買力こうばいりょくsức muadanh từ
- かいđáng công, hiệu quả (甲斐)danh từ
- ブレーンぶれーんbộ óc, quân sưdanh từ
- 熱望ねつぼうkhao khátdanh từ
- キャンピングきゃんぴんぐcắm trạidanh từ
- バレリーナばれりーなnữ diễn viên ba lêdanh từ
- 銅貨どうかđồng xu bằng đồngdanh từ
- 学識がくしきhọc thứcdanh từ
- 剥奪はくだつtước đoạtdanh từ
- 気取りきどりlàm bộ làm tịch, ra vẻ đứng đắndanh từ
- アールあーるa (đơn vị diện tích), R (bán kính cong)danh từ
- 配偶はいぐうngười phối ngẫu, bạn đờidanh từ
- 層そうlớp, tầng lớp ~hậu tố