Ngày 50
Ngoài JLPT · 50 từ · số 2451–2500
0 / 50
Từ vựng 50
- 宇宙船うちゅうせんtàu vũ trụdanh từ
- アイルランドあいるらんどIrelanddanh từ
- 入園にゅうえんnhập học mẫu giáo, vào cửa (công viên, v.v.)danh từ
- 大笑いおおわらいtrận cười lớn, cười phá lêndanh từ·tính từ đuôi な
- 新旧しんきゅうmới và cũdanh từ
- 片目かためmột bên mắtdanh từ
- 漢方かんぽうđông ydanh từ
- 人見知りひとみしりngại người lạdanh từ
- 水害すいがいthiệt hại do lũ lụtdanh từ
- 訪日ほうにちchuyến thăm Nhật Bảndanh từ
- 持病じびょうbệnh mãn tínhdanh từ
- 学業がくぎょうviệc họcdanh từ
- 性的せいてきtình dụctính từ đuôi な
- 調達ちょうたつthu mua, huy động (vốn)danh từ
- 追求ついきゅうsự theo đuổidanh từ
- 証券しょうけんchứng khoándanh từ
- 概要がいようtóm tắtdanh từ
- 陸上りくじょうtrên cạn, điền kinhdanh từ
- 爆撃ばくげきném bomdanh từ
- 今やいまやgiờ đây, đúng lúc nàyphó từ
- 己おのれbản thân, tôi (khiêm nhường), mày (miệt thị)đại từ
- 遠征えんせいcuộc viễn chinh, chuyến thi đấu xadanh từ
- 定番ていばんhàng bán chạy lâu dài, món đồ cơ bản, kinh điểndanh từ
- 系列けいれつnhóm liên kết, chuỗidanh từ
- 幻まぼろしảo ảnh, ảo tưởng, ảo giácdanh từ
- 損傷そんしょうtổn hạidanh từ
- 何事なにごとchuyện gì, có chuyện gì, mọi việcdanh từ
- 告発こくはつtố cáodanh từ
- 前々まえまえtừ lâudanh từ
- 参政権さんせいけんquyền tham chínhdanh từ
- 社会保険しゃかいほけんbảo hiểm xã hộidanh từ
- 偏差値へんさちchỉ số độ lệch (điểm chuẩn hóa)danh từ
- 社会保障しゃかいほしょうan sinh xã hộidanh từ
- 質的しつてきvề mặt chấttính từ đuôi な
- 抽象的ちゅうしょうてきtrừu tượngtính từ đuôi な
- 象徴的しょうちょうてきmang tính biểu tượngtính từ đuôi な
- 厚生年金こうせいねんきんlương hưu người lao độngdanh từ
- 糖尿病とうにょうびょうbệnh tiểu đườngdanh từ
- 定期預金ていきよきんtiền gửi có kỳ hạndanh từ
- 雑用ざつようviệc vặtdanh từ
- 改行かいぎょうxuống dòngdanh từ
- ざらthường thấy, nhan nhảntính từ đuôi な
- チャーターちゃーたーthuê trọn chuyến (máy bay, tàu)danh từ
- エレクトロニクスえれくとろにくすđiện tử họcdanh từ
- オクラおくらđậu bắpdanh từ
- 吹き飛ばすふきとばすthổi bay, xua tanđộng từ nhóm 1
- キリシタンきりしたんKirishitan (tín đồ Công giáo Nhật Bản thời cận thế)danh từ
- スカイラインすかいらいんđường chân trời (thành phố)danh từ
- 官かんnhân viên ~ (như 警察官)hậu tố
- 準じゅんchuẩn ~tiền tố