Ngày 48
Ngoài JLPT · 50 từ · số 2351–2400
0 / 50
Từ vựng 50
- 試着しちゃくmặc thửdanh từ
- 裏表うらおもてtrong ngoài, mặt phải mặt trái, sự hai mặtdanh từ
- 村長そんちょうtrưởng làngdanh từ
- 自費じひtự túc chi phídanh từ
- 改築かいちくxây dựng lạidanh từ
- 下敷きしたじきtấm lót viết, tấm lót, bị đè dướidanh từ
- 宿舎しゅくしゃchỗ ởdanh từ
- 都立とりつthuộc thành phố Tokyodanh từ
- 専任せんにんchuyên tráchdanh từ
- 一足ひとあしmột bướcdanh từ
- 願い事ねがいごとđiều ước, mong ướcdanh từ
- 下校げこうtan họcdanh từ
- ブライダルぶらいだるcưới hỏidanh từ
- マスタードますたーどmù tạtdanh từ
- 任意にんいtự nguyện, tùy ýdanh từ
- 旨むねý chính, ý nghĩadanh từ
- 不能ふのうkhông có khả năng, bất khả thitính từ đuôi な
- 投手とうしゅcầu thủ ném bóngdanh từ
- 懸念けねんlo ngại, lo lắngdanh từ
- 糖とうđườngdanh từ
- 被告ひこくbị đơndanh từ
- 当局とうきょくnhà chức tráchdanh từ
- 東海とうかいbiển phía đông, vùng Tokai (Nhật Bản)danh từ
- 難易なんいkhó hay dễ, độ khódanh từ
- 定着ていちゃくbám rễ, ổn địnhdanh từ
- 検出けんしゅつsự phát hiệndanh từ
- 発動はつどうkích hoạtdanh từ
- 隊長たいちょうđội trưởngdanh từ
- 塗装とそうsơn, sơn phủdanh từ
- 厚生こうせいphúc lợidanh từ
- 呪いのろいlời nguyềndanh từ
- 選手権せんしゅけんgiải vô địchdanh từ
- 合成繊維ごうせいせんいsợi tổng hợpdanh từ
- 間接的かんせつてきgián tiếptính từ đuôi な
- 国民投票こくみんとうひょうtrưng cầu dân ýdanh từ
- 人為的じんいてきnhân tạotính từ đuôi な
- 本質的ほんしつてきmang tính bản chấttính từ đuôi な
- 消耗品しょうもうひんvật tư tiêu haodanh từ
- ジャージーじゃーじーvải thun, đồ thể thaodanh từ
- 切り替わるきりかわるchuyển sang, thay đổiđộng từ nhóm 1
- ささやきtiếng thì thầm, lời nói thầmdanh từ
- 前輪ぜんりんbánh trướcdanh từ
- 甘酒あまざけrượu gạo ngọtdanh từ
- ブーイングぶーいんぐla ódanh từ
- リミットりみっとgiới hạndanh từ
- ブレークぶれーくgiờ giải lao, sự nổi tiếng đột ngộtdanh từ
- つわりốm nghéndanh từ
- のくtránh ra, rút luiđộng từ nhóm 1
- 里りlý (đơn vị đo khoảng cách)hậu tố
- 素す~ không (như 素手)tiền tố