Ngày 47

Ngoài JLPT · 50 từ · số 2301–2350

0 / 50

Từ vựng 50

  1. ディナーでぃなーbữa tối
  2. 空席くうせきghế trống, vị trí trống
  3. 会費かいひhội phí
  4. 背骨せぼねxương sống, cột sống
  5. 永住えいじゅうcư trú vĩnh viễn
  6. ロースろーすthịt thăn
  7. チェアちぇあghế
  8. 一読いちどくđọc qua một lần
  9. イルミネーションいるみねーしょんđèn trang trí
  10. ジェスチャーじぇすちゃーcử chỉ, điệu bộ
  11. 追い越しおいこしvượt xe, vượt lên
  12. ウイークエンドういーくえんどcuối tuần
  13. 壊れ物こわれものđồ dễ vỡ
  14. 詰め替えるつめかえるsang chiết, nạp lại
  15. 被災ひさいbị thiên tai
  16. 稼働かどうvận hành
  17. 突入とつにゅうxông vào
  18. 表明ひょうめいbày tỏ
  19. 発覚はっかくbại lộ
  20. 蘭らんhoa lan
  21. 控えひかえdự bị, ghi chép, bản sao
  22. ゆりhoa ly
  23. 入荷にゅうかnhập hàng
  24. 露出ろしゅつsự để lộ
  25. 師匠ししょうthầy, sư phụ
  26. 保持ほじnắm giữ, duy trì
  27. 離脱りだつthoát ly
  28. 脅威きょういmối đe dọa
  29. 買収ばいしゅうthu mua, mua chuộc, thâu tóm (công ty)
  30. 放射線ほうしゃせんtia phóng xạ
  31. 戦国せんごくthời Chiến Quốc, thời loạn
  32. 目撃もくげきchứng kiến
  33. 暗号あんごうmật mã
  34. 言及げんきゅうđề cập
  35. 調教ちょうきょうhuấn luyện (động vật)
  36. 遭遇そうぐうchạm trán
  37. 女神めがみnữ thần
  38. 際立つきわだつnổi bật, nổi trội
  39. 安眠あんみんgiấc ngủ ngon
  40. 緑地りょくちkhu cây xanh
  41. 持久じきゅうsự bền bỉ
  42. ヘリウムへりうむheli
  43. ふらっとtùy hứng, bất chợt (không mục đích)
  44. 軍国ぐんこくnước quân phiệt
  45. 鉄人てつじんngười thép
  46. ホステスほすてすnữ tiếp viên quán rượu
  47. フィジカルふぃじかるthể chất
  48. 致死ちしgây tử vong
  49. ざっくりđại khái, thành miếng to, sâu hoắm (vết cắt)
  50. ウェアうぇあquần áo, đồ ~