Ngày 46
Ngoài JLPT · 50 từ · số 2251–2300
0 / 50
Từ vựng 50
- 高学年こうがくねんkhối lớp lớndanh từ
- 中流ちゅうりゅうtrung lưu (sông, xã hội)danh từ
- 厳禁げんきんnghiêm cấmdanh từ
- かなたphía bên kia, đằng kia, nơi xa xămđại từ
- 在留ざいりゅうlưu trúdanh từ
- 実技じつぎthực hànhdanh từ
- 減税げんぜいgiảm thuếdanh từ
- 南方なんぽうphương nam, phía namdanh từ
- 受診じゅしんđi khám bệnhdanh từ
- 朝刊ちょうかんbáo buổi sángdanh từ
- 山奥やまおくnúi sâu, vùng núi hẻo lánhdanh từ
- 買い手かいてngười muadanh từ
- 高所こうしょnơi caodanh từ
- 電卓でんたくmáy tính bỏ túidanh từ
- にこりmỉm cườiphó từ
- まないたthớtdanh từ
- 舞まいđiệu múadanh từ
- 告知こくちthông báodanh từ
- 編成へんせいtổ chức, sắp xếpdanh từ
- 過激かげきquá khíchtính từ đuôi な
- 売却ばいきゃくbán (tài sản)danh từ
- 撤退てったいsự rút luidanh từ
- 形状けいじょうhình dạngdanh từ
- 解析かいせきphân tíchdanh từ
- 衣ころもquần áo, lớp bột chiêndanh từ
- 利りlợi nhuận, lợi thếdanh từ
- 広報こうほうquảng bádanh từ
- 切り替えきりかえchuyển đổi, thay thếdanh từ
- 略りゃくlược bỏ, viết tắt, mưu lượcdanh từ
- 顧客こきゃくkhách hàngdanh từ
- 植民しょくみんthực dân hóadanh từ
- 察しさっしđoán ý, thấu hiểudanh từ
- メカめかcơ cấu máy, máy mócdanh từ
- ダッシュだっしゅchạy nước rút, dấu gạch ngang (―)danh từ
- 春秋しゅんじゅうxuân thu (mùa xuân và mùa thu)danh từ
- 突風とっぷうcơn gió giậtdanh từ
- マネージメントまねーじめんとquản trị, quản lýdanh từ
- 生き延びるいきのびるsống sót, sống lâuđộng từ nhóm 2
- 口臭こうしゅうhôi miệngdanh từ
- ジンクスじんくすdớpdanh từ
- グロテスクぐろてすくquái dịtính từ đuôi な
- 藻もtảo, rongdanh từ
- 敷居しきいngưỡng cửadanh từ
- 裏面りめんmặt trái, mặt saudanh từ
- 代打だいだngười đánh thay, người thay thếdanh từ
- 悪徳あくとくthất đứcdanh từ
- 文部省もんぶしょうBộ Giáo dục Nhật Bản (đến 2001)danh từ
- 珍味ちんみmón ngon hiếm có, món đặc biệtdanh từ
- 純じゅんthuần ~tiền tố
- 回しまわし~ xoay vòng (như 使い回し, 後回し)hậu tố