Ngày 45
Ngoài JLPT · 50 từ · số 2201–2250
0 / 50
Từ vựng 50
- ペーパーぺーぱーgiấydanh từ
- ミックスみっくすpha trộndanh từ
- バンクばんくngân hàngdanh từ
- フロアふろあsàn, tầngdanh từ
- エステえすてchăm sóc sắc đẹp, spa làm đẹpdanh từ
- 効能こうのうcông hiệudanh từ
- 国技こくぎmôn thể thao quốc giadanh từ
- 医薬いやくy dược, dược phẩmdanh từ
- 本校ほんこうtrường chính, trường chúng tôidanh từ
- 生きがいいきがいlẽ sốngdanh từ
- 食中毒しょくちゅうどくngộ độc thực phẩmdanh từ
- 読み書きよみかきđọc viếtdanh từ
- 男前おとこまえtrai đẹp, sự nam tínhdanh từ
- 上げ下ろしあげおろしnâng lên hạ xuống, bốc dỡdanh từ
- 桜もちさくらもちbánh mochi lá anh đàodanh từ
- 燃え広がるもえひろがる(lửa) lan rộngđộng từ nhóm 1
- 裁判所さいばんしょtòa ándanh từ
- 海賊かいぞくcướp biểndanh từ
- 某ぼうnào đó (như 某氏), người nọdanh từ
- 理事りじủy viên hội đồng quản trịdanh từ
- 由来ゆらいnguồn gốcdanh từ
- 久々ひさびさsau một thời gian dàidanh từ·tính từ đuôi な
- 弁べんvan, van tim, tiếng địa phương (như 関西弁)danh từ
- 拠点きょてんcứ điểmdanh từ
- 流出りゅうしゅつchảy ra, rò rỉdanh từ
- 譲渡じょうとchuyển nhượngdanh từ
- 既存きそんhiện códanh từ
- 山形やまがたYamagata (tỉnh), hình núidanh từ
- 機体きたいthân máy baydanh từ
- 事例じれいví dụ thực tếdanh từ
- 執行しっこうthi hànhdanh từ
- 着用ちゃくようmặc, đeodanh từ
- 優劣ゆうれつhơn kémdanh từ
- 潤いうるおいsự ẩm ướt, hơi ẩm, sự phong phú (cuộc sống)danh từ
- 見捨てるみすてるbỏ rơi, ruồng bỏ, ngoảnh mặt làm ngơđộng từ nhóm 2
- 除草じょそうlàm cỏdanh từ
- 芸名げいめいnghệ danhdanh từ
- せっかちnóng vội, tính nóng vộidanh từ·tính từ đuôi な
- 手直してなおしsửa sang, chỉnh sửadanh từ
- 無残むざんthảm khốc, tàn nhẫntính từ đuôi な
- 出港しゅっこうsự rời cảngdanh từ
- 辞令じれいgiấy bổ nhiệm, lời lẽdanh từ
- 胃袋いぶくろdạ dàydanh từ
- ウインドういんどgió, cửa sổdanh từ
- 光合成こうごうせいquang hợpdanh từ
- クレーターくれーたーhố thiên thạch, miệng núi lửadanh từ
- 学名がくめいtên khoa họcdanh từ
- 濃密のうみつdày đặc, đậm đặctính từ đuôi な
- 純白じゅんぱくtrắng tinhdanh từ·tính từ đuôi な
- くそchết tiệt, khốn kiếpthán từ·tiền tố