Ngày 40
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1951–2000
0 / 50
Từ vựng 50
- 赤信号あかしんごうđèn đỏ, tín hiệu cảnh báodanh từ
- インドネシアいんどねしあIndonesiadanh từ
- 塩味しおあじvị mặndanh từ
- チャンピオンちゃんぴおんnhà vô địchdanh từ
- スリーすりーbadanh từ
- オランダおらんだHà Landanh từ
- 用具ようぐdụng cụdanh từ
- 英訳えいやくdịch sang tiếng Anhdanh từ
- 競うきそうđọ sức, cạnh tranhđộng từ nhóm 1
- 下流かりゅうhạ lưu (sông), tầng lớp dướidanh từ
- 見所みどころđiểm đáng xem, phần đặc sắc, triển vọngdanh từ
- 演歌えんかenka (nhạc đại chúng Nhật Bản)danh từ
- 過大かだいquá lớn, quá mứctính từ đuôi な
- 果汁かじゅうnước ép trái câydanh từ
- 中庭なかにわsân trongdanh từ
- 満腹まんぷくno bụngdanh từ
- 音楽家おんがくかnhạc sĩdanh từ
- 夏季かきmùa hèdanh từ
- 順にじゅんにlần lượtphó từ
- 無害むがいvô hạidanh từ·tính từ đuôi な
- 園長えんちょうhiệu trưởng (trường mẫu giáo, v.v.)danh từ
- 女医じょいnữ bác sĩdanh từ
- 四方しほうbốn phíadanh từ
- 偏りかたよりthiên lệch, mất cân bằngdanh từ
- 開演かいえんbắt đầu biểu diễn, mở màndanh từ
- 書面しょめんvăn bảndanh từ
- 国鉄こくてつđường sắt quốc giadanh từ
- 異変いへんbiến cố bất thườngdanh từ
- 似合いにあいsự xứng đôi, sự hợp nhaudanh từ
- ベースボールべーすぼーるbóng chàydanh từ
- ライブラリーらいぶらりーthư việndanh từ
- シビアしびあkhắc nghiệt, nghiêm khắctính từ đuôi な
- 出し合うだしあうcùng góp, góp tiềnđộng từ nhóm 1
- 抱き上げるだきあげるbế lênđộng từ nhóm 2
- ぐつぐつlục bục, sùng sục (sôi)phó từ
- 捜し出すさがしだすtìm rađộng từ nhóm 1
- 明くあくmở, trốngđộng từ nhóm 1
- 埋没まいぼつsự chôn vùidanh từ
- 気配りきくばりsự quan tâm, sự chu đáodanh từ
- 印紙いんしtem thuếdanh từ
- 欲するほっするmuốn, mong muốnđộng từ nhóm 3
- 転機てんきbước ngoặtdanh từ
- 貴金属ききんぞくkim loại quýdanh từ
- 美意識びいしきý thức thẩm mỹdanh từ
- まっとうđàng hoàng, thỏa đángtính từ đuôi な
- マスカラますからmascaradanh từ
- 受益じゅえきhưởng lợidanh từ
- 賭博とばくcờ bạcdanh từ
- 純正じゅんせいchính hãng, thuần khiếtdanh từ·tính từ đuôi な
- 事じchuyện ~hậu tố