Ngày 39
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1901–1950
0 / 50
Từ vựng 50
- アニメーションあにめーしょんhoạt hìnhdanh từ
- ストレートすとれーとthẳng, nguyên chất (rượu), cú ném thẳng (bóng chày)danh từ
- ハンドはんどtaydanh từ
- 国名こくめいtên quốc giadanh từ
- ヘアへあtócdanh từ
- ドクターどくたーbác sĩdanh từ
- ファミリーふぁみりーgia đìnhdanh từ
- イスラムいすらむHồi giáodanh từ
- ネームねーむtêndanh từ
- デスクですくbàn làm việcdanh từ
- 腹痛ふくつうđau bụngdanh từ
- 梅酒うめしゅrượu mơdanh từ
- 行き来いききqua lạidanh từ
- 外壁がいへきtường ngoàidanh từ
- 仲間入りなかまいりgia nhập (nhóm), góp mặtdanh từ
- 同類どうるいcùng loạidanh từ
- 置き換えるおきかえるthay thế, hoán đổiđộng từ nhóm 2
- 極度きょくどcực độdanh từ·tính từ đuôi な
- 紙面しめんtrang (báo, tạp chí)danh từ
- 事典じてんbách khoa toàn thưdanh từ
- 情報処理じょうほうしょりxử lý thông tindanh từ
- 駅伝えきでんchạy tiếp sức đường dàidanh từ
- 近道ちかみちđường tắtdanh từ
- 手話しゅわngôn ngữ ký hiệudanh từ
- 飛び込みとびこみnhảy vào, nhảy cầudanh từ
- 全曲ぜんきょくtoàn bộ bài hátdanh từ
- 帰化きかnhập quốc tịchdanh từ
- 肩書きかたがきchức danhdanh từ
- 証書しょうしょgiấy chứng nhậndanh từ
- バーゲンばーげんđợt giảm giádanh từ
- 飛び起きるとびおきるbật dậyđộng từ nhóm 2
- 着込むきこむmặc nhiều lớpđộng từ nhóm 1
- 持たすもたすcho cầm, cho mang theođộng từ nhóm 1
- エントリーえんとりーđăng ký tham gia, danh sách dự thidanh từ
- ロケろけquay ngoại cảnhdanh từ
- 知名度ちめいどđộ nổi tiếng, mức độ nhận biếtdanh từ
- グラフィックぐらふぃっくđồ họadanh từ
- 苗木なえぎcây giốngdanh từ
- 敗訴はいそthua kiệndanh từ
- 滑走かっそうlướt, chạy đà (máy bay)danh từ
- 肖像しょうぞうchân dungdanh từ
- 内野ないやsân trong (bóng chày)danh từ
- しっくりvừa vặn, hài hòaphó từ
- ニスにすdầu bóngdanh từ
- 冠婚葬祭かんこんそうさいquan hôn tang tế, việc hiếu hỷdanh từ
- 歪むいがむcong vẹo, méo mó (cách đọc hiếm)động từ nhóm 1
- 壮年そうねんtráng niêndanh từ
- 発煙はつえんbốc khóidanh từ
- 雨うmưa ~ (như 豪雨, 暴雨)hậu tố
- 子しngười ~ (như 男子, 女子)hậu tố