Ngày 38
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1851–1900
0 / 50
Từ vựng 50
- エジプトえじぷとAi Cậpdanh từ
- ソングそんぐbài hátdanh từ
- 黄きmàu vàngdanh từ
- 富士ふじnúi Phú Sĩdanh từ
- ステーションすてーしょんtrạm, nhà gadanh từ
- 三男さんなんcon trai thứ badanh từ
- ストリートすとりーとđường phốdanh từ
- 協同きょうどうhợp tácdanh từ
- 全土ぜんどtoàn lãnh thổ, toàn vùngdanh từ
- 神経質しんけいしつdễ căng thẳng, quá nhạy cảmdanh từ·tính từ đuôi な
- 一因いちいんmột nguyên nhân, một yếu tốdanh từ
- 大口おおぐちlời khoác lác, số lượng lớn (đơn hàng)danh từ
- 最古さいこlâu đời nhấtdanh từ
- 老後ろうごtuổi giàdanh từ
- 巨額きょがくsố tiền khổng lồdanh từ·tính từ đuôi な
- 善意ぜんいthiện ýdanh từ
- 武道ぶどうvõ thuậtdanh từ
- 囲いかこいhàng ràodanh từ
- 若葉わかばlá nondanh từ
- 両足りょうあしhai bàn chân, hai chândanh từ
- 代役だいやくngười đóng thếdanh từ
- わかめrong biển wakamedanh từ
- 旅人たびびとlữ khách, người đi du lịchdanh từ
- 乗用車じょうようしゃô tô condanh từ
- 特訓とっくんhuấn luyện đặc biệtdanh từ
- 不利益ふりえきthiệt thòidanh từ
- 定住ていじゅうđịnh cưdanh từ
- 送付そうふgửi, chuyển phátdanh từ
- 盛り上げるもりあげるlàm sôi động (không khí), vun caođộng từ nhóm 2
- チャペルちゃぺるnhà nguyệndanh từ
- わんわんgâu gâu, cúndanh từ
- アクシデントあくしでんとsự cốdanh từ
- 夜食やしょくbữa ăn khuyadanh từ
- 空豆そらまめđậu tằmdanh từ
- かさかさkhô ráp, sột soạtphó từ
- 飲ますのますcho uốngđộng từ nhóm 1
- コミュニケートこみゅにけーとgiao tiếpdanh từ
- 真っ向まっこうtrực diệndanh từ
- 空前くうぜんchưa từng códanh từ
- 名指しなざしchỉ đích danh, nêu têndanh từ
- 踊り子おどりこvũ nữ, vũ côngdanh từ
- 放牧ほうぼくchăn thảdanh từ
- 設問せつもんcâu hỏi (bài thi), câu hỏi khảo sátdanh từ
- トレードとれーどtrao đổi cầu thủdanh từ
- パシフィックぱしふぃっくThái Bình Dươngdanh từ
- 手打ちてうちhòa giải, làm tay (mì), nhập thủ côngdanh từ
- 寝袋ねぶくろtúi ngủdanh từ
- こけしkokeshi (búp bê gỗ Nhật Bản)danh từ
- イージーいーじーdễ dàng, dễ dãitính từ đuôi な
- 犬けんchó ~ (như 警察犬)hậu tố