Ngày 36
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1751–1800
0 / 50
Từ vựng 50
- 命令文めいれいぶんcâu mệnh lệnhdanh từ
- 終業式しゅうぎょうしきlễ bế giảngdanh từ
- 第三だいさんthứ badanh từ
- 写真屋しゃしんやtiệm chụp ảnhdanh từ
- ショッピングセンターしょっぴんぐせんたーtrung tâm mua sắmdanh từ
- コインランドリーこいんらんどりーtiệm giặt tự độngdanh từ
- 焼ちゅうしょうちゅうrượu shochu (Nhật Bản)danh từ
- ダイニングキッチンだいにんぐきっちんbếp kiêm phòng ăndanh từ
- 西洋料理せいようりょうりmón ăn phương Tâydanh từ
- キリスト教きりすときょうKitô giáodanh từ
- 子供らしいこどもらしいđúng chất trẻ con, ngây thơtính từ đuôi い
- 会話文かいわぶんđoạn hội thoạidanh từ
- 案内書あんないしょsách hướng dẫndanh từ
- AIDSえいずAIDSdanh từ
- 夏祭りなつまつりlễ hội mùa hèdanh từ
- 城じょうthành (như 大阪城, 城壁)danh từ
- 東北地方とうほくちほうvùng Tohoku (đông bắc Nhật Bản)danh từ
- 体育の日たいいくのひNgày Thể thao (ngày lễ Nhật Bản)danh từ
- 窓ガラスまどがらすkính cửa sổdanh từ
- SFえすえふkhoa học viễn tưởngdanh từ
- 謙譲語けんじょうごkhiêm nhường ngữdanh từ
- 五十音順ごじゅうおんじゅんthứ tự bảng 50 âm (tiếng Nhật)danh từ
- ハッピーはっぴーhạnh phúctính từ đuôi な
- 上野うえのUeno (địa danh ở Tokyo)danh từ
- フレンドふれんどbạndanh từ
- スピードアップすぴーどあっぷtăng tốcdanh từ
- 空調くうちょうđiều hòa không khídanh từ
- 年数ねんすうsố nămdanh từ
- 最上さいじょうtốt nhấtdanh từ
- 下水道げすいどうcống thoát nướcdanh từ
- 市営しえいdo thành phố quản lýdanh từ
- 後味あとあじdư vịdanh từ
- 無表情むひょうじょうvẻ mặt vô cảmdanh từ
- ビリヤードびりやーどbi-adanh từ
- コレステロールこれすてろーるcholesteroldanh từ
- 仮眠かみんgiấc ngủ ngắn, chợp mắtdanh từ
- ポークぽーくthịt lợndanh từ
- ブラインドぶらいんどrèm sáodanh từ
- エコノミーえこのみーkinh tế, tiết kiệmdanh từ
- 主題歌しゅだいかbài hát chủ đềdanh từ
- 銀河系ぎんがけいhệ ngân hàdanh từ
- 一報いっぽうtin báo đầu tiên, tin vắn, sự báo tindanh từ
- プロペラぷろぺらcánh quạtdanh từ
- 二の腕にのうでcánh tay trêndanh từ
- ラードらーどmỡ lợndanh từ
- ロータリーろーたりーvòng xoaydanh từ
- 発券はっけんxuất védanh từ
- 風貌ふうぼうdáng vẻdanh từ
- ウうchim cốcdanh từ
- 町ちょうthị trấn ~ (đơn vị hành chính Nhật Bản)hậu tố