Ngày 32
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1551–1600
0 / 50
Từ vựng 50
- グリーンぐりーんmàu xanh ládanh từ
- コミックこみっくtruyện tranhdanh từ
- アートあーとnghệ thuậtdanh từ
- ハウスはうすnhà, nhà kínhdanh từ
- ハートはーとhình trái tim, tấm lòngdanh từ
- 次につぎにtiếp theo, sau đóphó từ
- ホワイトほわいとmàu trắng, bút xóadanh từ
- ヒーローひーろーanh hùngdanh từ
- 所要しょようcần thiếtdanh từ
- 緑茶りょくちゃtrà xanhdanh từ
- 和食わしょくmón Nhậtdanh từ
- 害虫がいちゅうcôn trùng có hạidanh từ
- 出願しゅつがんnộp đơndanh từ
- 共用きょうようdùng chungdanh từ
- 即時そくじngay lập tứcdanh từ
- 総数そうすうtổng sốdanh từ
- 老化ろうかlão hóadanh từ
- 目前もくぜんtrước mắtdanh từ
- 返却へんきゃくtrả lạidanh từ
- 冬季とうきmùa đôngdanh từ
- 愛着あいちゃくgắn bódanh từ
- おやじbố (thân mật), ông chúdanh từ
- 減量げんりょうgiảm cân, giảm lượngdanh từ
- 北方ほっぽうphương bắc, phía bắcdanh từ
- 受講じゅこうtheo họcdanh từ
- 開閉かいへいđóng mởdanh từ
- 悪事あくじviệc xấu, điều ácdanh từ
- 白紙はくしgiấy trắngdanh từ
- 似顔絵にがおえchân dung, tranh biếm họadanh từ
- 洋画ようがphim phương Tây, tranh phương Tâydanh từ
- 握り締めるにぎりしめるnắm chặt, siết chặtđộng từ nhóm 2
- 温水おんすいnước ấmdanh từ
- ふっくらmũm mĩm, phồng xốpphó từ
- 解凍かいとうrã đôngdanh từ
- ぐちゃぐちゃnhão nhoét, bừa bộnphó từ·tính từ đuôi な
- ランドリーらんどりーphòng giặt, tiệm giặtdanh từ
- 室温しつおんnhiệt độ phòngdanh từ
- レフトれふとcầu thủ cánh trái (bóng chày), bên tráidanh từ
- コラーゲンこらーげんcollagendanh từ
- 短パンたんぱんquần shortdanh từ
- もうけkhoản kiếm được, lợi nhuậndanh từ
- キャディーきゃでぃーcaddie (golf)danh từ
- てきぱきnhanh nhẹn, dứt khoátphó từ
- 好くすくthíchđộng từ nhóm 1
- ソムリエそむりえchuyên viên rượu vangdanh từ
- グラデーションぐらでーしょんchuyển sắcdanh từ
- 干物ひものđồ khô, cá khôdanh từ
- なぎさmép nước, bờ biểndanh từ
- 暖だんsự ấm áp, hơi ấmdanh từ
- 赤せき~ đỏ (tiền tố)tiền tố