Ngày 31
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1501–1550
0 / 50
Từ vựng 50
- チョコちょこsô-cô-ladanh từ
- セブンせぶんbảydanh từ
- マンまんngười (như サラリーマン)danh từ
- いかmựcdanh từ
- 聞きききnghedanh từ
- ブラックぶらっくmàu đen, bóc lột (công ty)danh từ
- キーきーchìa khóadanh từ
- ワンわんmộtdanh từ
- ライトらいとđèn, ánh sángdanh từ
- レッドれっどmàu đỏdanh từ
- 私服しふくthường phụcdanh từ
- 職種しょくしゅngành nghềdanh từ
- 絵文字えもじbiểu tượng cảm xúc, chữ tượng hìnhdanh từ
- 絶好ぜっこうtuyệt hảodanh từ
- 不公平ふこうへいkhông công bằngdanh từ·tính từ đuôi な
- 今時いまどきthời naydanh từ
- 最良さいりょうtốt nhấtdanh từ
- 低音ていおんâm trầmdanh từ
- 猪いのししlợn rừngdanh từ
- 重傷じゅうしょうtrọng thươngdanh từ
- 本心ほんしんý định thật, tâm tưdanh từ
- 昼夜ちゅうやngày đêmdanh từ
- 右腕みぎうでcánh tay phảidanh từ
- 食用しょくようdùng để ăndanh từ
- 算出さんしゅつtính radanh từ
- 重みおもみtrọng lượng, sức nặngdanh từ
- 選別せんべつsàng lọcdanh từ
- 強固きょうこvững chắc, kiên địnhtính từ đuôi な
- 染みしみvết bẩn, vết námdanh từ
- 顔色かおいろsắc mặtdanh từ
- 夜景やけいcảnh đêmdanh từ
- まゆ毛まゆげlông màydanh từ
- 生水なまみずnước lãdanh từ
- アンダーラインあんだーらいんgạch dướidanh từ
- 人相にんそうtướng mạodanh từ
- 第一線だいいっせんtuyến đầu, tiền tuyếndanh từ
- 書式しょしきđịnh dạng, mẫudanh từ
- 従属じゅうぞくlệ thuộcdanh từ
- 菜園さいえんvườn raudanh từ
- 探究たんきゅうtìm tòi nghiên cứudanh từ
- 街路がいろđường phố, đại lộdanh từ
- 誇示こじphô trươngdanh từ
- 猫背ねこぜlưng gù, khom lưngdanh từ
- 果樹かじゅcây ăn quảdanh từ
- ボイラーぼいらーnồi hơidanh từ
- 敵視てきしsự thù địchdanh từ
- 水圧すいあつáp suất nướcdanh từ
- 贈答ぞうとうtặng quà qua lạidanh từ
- 貯水ちょすいtrữ nướcdanh từ
- ブックぶっくsách (sách ~)hậu tố