Ngày 30
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1451–1500
0 / 50
Từ vựng 50
- 定休ていきゅうngày nghỉ định kỳdanh từ
- 天丼てんどんcơm tempuradanh từ
- 草原そうげんđồng cỏ, bãi cỏdanh từ
- 愛称あいしょうtên gọi thân mậtdanh từ
- 二酸化炭素にさんかたんそkhí cacbonicdanh từ
- 同点どうてんbằng điểmdanh từ
- 農園のうえんnông trạidanh từ
- 増設ぞうせつlắp đặt thêmdanh từ
- 火葬かそうhỏa tángdanh từ
- 要約ようやくtóm tắtdanh từ
- 少量しょうりょうlượng nhỏdanh từ
- 分別ぶんべつphân biệt, phân loại (rác)danh từ
- 一式いっしきtoàn bộ, một bộdanh từ
- 翌朝よくあさsáng hôm saudanh từ
- ちょっぴりmột chút, một tí xíuphó từ
- 内外ないがいtrong và ngoàidanh từ
- 予備校よびこうtrung tâm luyện thi, lớp ôn thi lạidanh từ
- 両面りょうめんhai mặtdanh từ
- 定額ていがくsố tiền cố địnhdanh từ
- 開場かいじょうmở cửa (đón khách)danh từ
- 腰痛ようつうđau thắt lưngdanh từ
- 漁りょうđánh bắt cádanh từ
- 義母ぎぼmẹ vợ, mẹ chồng, mẹ kếdanh từ
- 紫外線しがいせんtia cực tímdanh từ
- 内戦ないせんnội chiếndanh từ
- 現物げんぶつhiện vậtdanh từ
- 農のうnghề nông, nông nghiệpdanh từ
- 不完全ふかんぜんkhông hoàn chỉnhtính từ đuôi な
- 食生活しょくせいかつchế độ ăn uốngdanh từ
- 円形えんけいhình tròndanh từ
- 聞かすきかすcho nghe, khuyên bảođộng từ nhóm 1
- 焼き上げるやきあげるnướng chínđộng từ nhóm 2
- ぱちぱちlốp bốp (vỗ tay), lách tách, chớp chớpphó từ
- 鍋物なべものmón lẩudanh từ
- プロデュースぷろでゅーすsản xuất, dàn dựng (tác phẩm, sự kiện)danh từ
- 潰しつぶしsự nghiền nát, giết (thời gian)danh từ
- 寝床ねどこchỗ ngủ, giườngdanh từ
- 卓上たくじょうtrên bàn, để bàndanh từ
- 左遷させんgiáng chứcdanh từ
- 温厚おんこうhiền hậu, ôn hòatính từ đuôi な
- 故紙こしgiấy vụn, giấy cũdanh từ
- 気さくきさくcởi mở, giản dị, dễ gầntính từ đuôi な
- 赤十字せきじゅうじChữ thập đỏdanh từ
- スナップすなっぷảnh chụp nhanh, cú vẩy cổ tay, cúc bấmdanh từ
- 羽目はめvách ván, cảnh ngộ (khó khăn)danh từ
- 尼あまni côdanh từ
- 撃墜げきついbắn hạdanh từ
- 声高こわだかlớn tiếng, to tiếngtính từ đuôi な
- 書きかきviết ~, việc viếthậu tố
- ボックスぼっくすhộptiền tố·danh từ