Ngày 29
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1401–1450
0 / 50
Từ vựng 50
- ITあいてぃーIT, công nghệ thông tindanh từ
- クリスマスプレゼントくりすますぷれぜんとquà Giáng sinhdanh từ
- いつまでđến bao giờcách nói cố định
- AMえーえむbuổi sáng (a.m.), đài AMdanh từ
- JRじぇーあーるJR (Đường sắt Nhật Bản)danh từ
- それはcái đóđại từ
- Sサイズえすさいずcỡ Sdanh từ
- CDしーでぃーCD, đĩa compactdanh từ
- フランス料理ふらんすりょうりmón Phápdanh từ
- 北アメリカきたあめりかBắc Mỹdanh từ
- クリスマスケーキくりすますけーきbánh kem Giáng sinhdanh từ
- 父の日ちちのひNgày của Chadanh từ
- 買い取りかいとりthu muadanh từ
- 最寄りもよりgần nhất (như nhà ga)danh từ
- 村人むらびとdân làngdanh từ
- 新居しんきょnhà mớidanh từ
- 無名むめいvô danhdanh từ
- 悪用あくようlạm dụngdanh từ
- 大差たいさchênh lệch lớndanh từ
- 実話じつわchuyện có thậtdanh từ
- 初戦しょせんtrận đầudanh từ
- 刃物はものdao, đồ có lưỡidanh từ
- 特大とくだいcỡ đạidanh từ
- 社名しゃめいtên công tydanh từ
- ぎりぎりsuýt soát, sít saodanh từ·tính từ đuôi な
- 洋楽ようがくnhạc phương Tây (như nhạc pop)danh từ
- 地中ちちゅうtrong lòng đấtdanh từ
- 胃腸いちょうdạ dày và ruộtdanh từ
- 夏場なつばmùa hèdanh từ
- 接着せっちゃくkết dínhdanh từ
- 変人へんじんngười kỳ quặc, người lập dịdanh từ
- ゴルファーごるふぁーngười chơi golfdanh từ
- チンパンジーちんぱんじーtinh tinhdanh từ
- 不向きふむきkhông phù hợpdanh từ·tính từ đuôi な
- 金銀きんぎんvàng bạcdanh từ
- 本箱ほんばこtủ sáchdanh từ
- べとべとdính nhớp nhápphó từ
- 真っ黒いまっくろいđen kịttính từ đuôi い
- 建て替えるたてかえるxây lạiđộng từ nhóm 2
- ギアぎやbánh răng, số (xe)danh từ
- カジノかじのsòng bạcdanh từ
- ランダムらんだむngẫu nhiêndanh từ
- ライセンスらいせんすgiấy phépdanh từ
- ホストほすとchủ nhàdanh từ
- かまくらkamakura (lễ hội nhà tuyết), nhà tuyếtdanh từ
- 折衝せっしょうthương lượng, đàm phándanh từ
- 球界きゅうかいgiới bóng chàydanh từ
- 食い込むくいこむăn sâu vào, chen chân vào (thị trường, bảng xếp hạng), xâm lấnđộng từ nhóm 1
- 二塁にるいcăn cứ thứ hai (bóng chày)danh từ
- おおồ, ôthán từ