Ngày 29

Ngoài JLPT · 50 từ · số 1401–1450

0 / 50

Từ vựng 50

  1. ITあいてぃーIT, công nghệ thông tin
  2. クリスマスプレゼントくりすますぷれぜんとquà Giáng sinh
  3. いつまでđến bao giờ
  4. AMえーえむbuổi sáng (a.m.), đài AM
  5. JRじぇーあーるJR (Đường sắt Nhật Bản)
  6. それはcái đó
  7. Sサイズえすさいずcỡ S
  8. CDしーでぃーCD, đĩa compact
  9. フランス料理ふらんすりょうりmón Pháp
  10. 北アメリカきたあめりかBắc Mỹ
  11. クリスマスケーキくりすますけーきbánh kem Giáng sinh
  12. 父の日ちちのひNgày của Cha
  13. 買い取りかいとりthu mua
  14. 最寄りもよりgần nhất (như nhà ga)
  15. 村人むらびとdân làng
  16. 新居しんきょnhà mới
  17. 無名むめいvô danh
  18. 悪用あくようlạm dụng
  19. 大差たいさchênh lệch lớn
  20. 実話じつわchuyện có thật
  21. 初戦しょせんtrận đầu
  22. 刃物はものdao, đồ có lưỡi
  23. 特大とくだいcỡ đại
  24. 社名しゃめいtên công ty
  25. ぎりぎりsuýt soát, sít sao
  26. 洋楽ようがくnhạc phương Tây (như nhạc pop)
  27. 地中ちちゅうtrong lòng đất
  28. 胃腸いちょうdạ dày và ruột
  29. 夏場なつばmùa hè
  30. 接着せっちゃくkết dính
  31. 変人へんじんngười kỳ quặc, người lập dị
  32. ゴルファーごるふぁーngười chơi golf
  33. チンパンジーちんぱんじーtinh tinh
  34. 不向きふむきkhông phù hợp
  35. 金銀きんぎんvàng bạc
  36. 本箱ほんばこtủ sách
  37. べとべとdính nhớp nháp
  38. 真っ黒いまっくろいđen kịt
  39. 建て替えるたてかえるxây lại
  40. ギアぎやbánh răng, số (xe)
  41. カジノかじのsòng bạc
  42. ランダムらんだむngẫu nhiên
  43. ライセンスらいせんすgiấy phép
  44. ホストほすとchủ nhà
  45. かまくらkamakura (lễ hội nhà tuyết), nhà tuyết
  46. 折衝せっしょうthương lượng, đàm phán
  47. 球界きゅうかいgiới bóng chày
  48. 食い込むくいこむăn sâu vào, chen chân vào (thị trường, bảng xếp hạng), xâm lấn
  49. 二塁にるいcăn cứ thứ hai (bóng chày)
  50. おおồ, ô