Ngày 28
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1351–1400
0 / 50
Từ vựng 50
- アイスコーヒーあいすこーひーcà phê đádanh từ
- 週休しゅうきゅうngày nghỉ hằng tuầndanh từ
- 消火しょうかchữa cháydanh từ
- 転倒てんとうngã, đảo ngược (thứ tự)danh từ
- 励ましはげましsự động viên, sự khích lệdanh từ
- 谷間たにまthung lũng, khe núidanh từ
- 全文ぜんぶんtoàn văndanh từ
- 年々ねんねんhằng nămphó từ
- 小声こごえgiọng nói nhỏdanh từ
- 面談めんだんgặp mặt trao đổidanh từ
- 強大きょうだいhùng mạnhtính từ đuôi な
- 低温ていおんnhiệt độ thấpdanh từ
- 後々のちのちvề sau, ngày saudanh từ
- 新入しんにゅうngười mới vàodanh từ
- 時事じじthời sựdanh từ
- 現職げんしょくchức vụ hiện tạidanh từ
- 返品へんぴんtrả hàngdanh từ
- 極力きょくりょくhết sức, hết mức có thểphó từ
- 平面へいめんmặt phẳngdanh từ
- 税率ぜいりつthuế suấtdanh từ
- 準決勝じゅんけっしょうbán kếtdanh từ
- ぐるぐるvòng vòng, quấn nhiều vòngphó từ
- 国宝こくほうbảo vật quốc giadanh từ
- 塩分えんぶんhàm lượng muối, vị mặndanh từ
- 怪談かいだんchuyện madanh từ
- 使者ししゃsứ giả, sứ thầndanh từ
- 皇太子こうたいしhoàng thái tửdanh từ
- 泊まりとまりlưu trú, ngủ qua đêm, trực đêmdanh từ
- 中でもなかでもtrong số đó, đặc biệt làphó từ
- 例年れいねんmọi nămdanh từ
- 色紙いろがみgiấy màudanh từ
- ごくごくừng ực, cực kỳphó từ
- スペシャリストすぺしゃりすとchuyên giadanh từ
- 旅客機りょかくきmáy bay chở kháchdanh từ
- 葉巻はまきxì gàdanh từ
- 見せ場みせばđiểm nhấn, cảnh cao tràodanh từ
- 崇高すうこうcao cảtính từ đuôi な
- 負け犬まけいぬkẻ thua cuộcdanh từ
- 奥行きおくゆきchiều sâudanh từ
- 不詳ふしょうkhông rõdanh từ
- 道連れみちづれbạn đường, sự đồng hànhdanh từ
- エキサイトえきさいとsự phấn khíchdanh từ
- 番人ばんにんngười canh gác, người trông coidanh từ
- 見抜くみぬくnhìn thấu, nhận rađộng từ nhóm 1
- オペレーションおぺれーしょんvận hành, chiến dịch, thao tácdanh từ
- ハンティングはんてぃんぐsăn bắndanh từ
- 体臭たいしゅうmùi cơ thểdanh từ
- 明るみあかるみchỗ sáng, ra ánh sángdanh từ
- 百年ひゃくねんmột trăm nămdanh từ
- うんうんừ ừ (đồng tình), ư ử (rên rỉ)thán từ