Ngày 24
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1151–1200
0 / 50
Từ vựng 50
- 接待せったいtiếp đãidanh từ
- 木造もくぞうkết cấu gỗdanh từ
- 蜂はちongdanh từ
- 保留ほりゅうtạm hoãndanh từ
- 近辺きんぺんvùng lân cậndanh từ
- 車線しゃせんlàn xedanh từ
- 大作たいさくtác phẩm lớndanh từ
- 不自然ふしぜんkhông tự nhiêntính từ đuôi な
- 専念せんねんchuyên tâmdanh từ
- 好感こうかんthiện cảmdanh từ
- 苦戦くせんcuộc chiến gian nandanh từ
- 死去しきょqua đời, tử vongdanh từ
- 女児じょじbé gáidanh từ
- 加算かさんcộng thêm, cộng gộpdanh từ
- 値上げねあげtăng giádanh từ
- 山頂さんちょうđỉnh núidanh từ
- 開花かいかnở hoadanh từ
- 籍せきhộ tịch, quốc tịch, tư cách thành viêndanh từ
- 所長しょちょうgiám đốc (cơ quan)danh từ
- 修学旅行しゅうがくりょこうchuyến tham quan học tậpdanh từ
- 新書しんしょsách khổ nhỏ (bìa mềm), sách mớidanh từ
- うなぎcá chìnhdanh từ
- 高温こうおんnhiệt độ caodanh từ
- 月収げっしゅうthu nhập hàng thángdanh từ
- 取り消しとりけしsự hủy bỏdanh từ
- 味付けあじつけtẩm ướp, nêm nếmdanh từ
- 悪人あくにんkẻ ác, người xấudanh từ
- 一行いちぎょうmột dòng (chữ)danh từ
- 別名べつめいtên gọi khácdanh từ
- 苦悩くのうkhổ nãodanh từ
- 長寿ちょうじゅtrường thọdanh từ
- 町並みまちなみcảnh phố phườngdanh từ
- 吐き出すはきだすnôn ra, nhổ rađộng từ nhóm 1
- 念入りねんいりkỹ lưỡng, công phutính từ đuôi な
- 命日めいにちngày giỗdanh từ
- 全容ぜんようtoàn cảnhdanh từ
- 列挙れっきょliệt kêdanh từ
- 強打きょうだcú đánh mạnhdanh từ
- 漢文かんぶんHán văndanh từ
- 旧式きゅうしきkiểu cũdanh từ·tính từ đuôi な
- 口数くちかずlượng lời nóidanh từ
- ロックンロールろっくんろーるnhạc rock and rolldanh từ
- 毒ガスどくがすkhí độcdanh từ
- キャビンきゃびんbuồng tàu thủy, khoang hành khách (máy bay)danh từ
- 手羽てばcánh gàdanh từ
- 干支えとcan chi, con giápdanh từ
- 過小かしょうquá nhỏdanh từ·tính từ đuôi な
- 懸垂けんすいhít xàdanh từ
- 高だかkhoản ~, lượng ~ (như 売上高)hậu tố
- いやいやkhông không (khi phủ định)thán từ