Ngày 25
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1201–1250
0 / 50
Từ vựng 50
- 校内こうないtrong trườngdanh từ
- おかゆcháodanh từ
- 翌年よくねんnăm saudanh từ
- 首位しゅいvị trí dẫn đầu, hạng nhấtdanh từ
- 十字架じゅうじかthập tự giádanh từ
- 水上すいじょうtrên mặt nướcdanh từ
- 星空ほしぞらbầu trời đầy saodanh từ
- 特製とくせいđặc chếdanh từ
- 退社たいしゃnghỉ việc, tan sởdanh từ
- 作り出すつくりだすlàm ra, tạo rađộng từ nhóm 1
- 今期こんきkỳ này, quý nàydanh từ
- 馬車ばしゃxe ngựadanh từ
- 皇室こうしつhoàng thấtdanh từ
- 日系にっけいgốc Nhậtdanh từ
- 多用たようsử dụng nhiều, bận rộn (trang trọng)danh từ·tính từ đuôi な
- 使い捨てつかいすてdùng một lầndanh từ
- 葉っぱはっぱlá câydanh từ
- 直行ちょっこうđi thẳngdanh từ
- 年内ねんないtrong nămdanh từ
- 受給じゅきゅうviệc lĩnh (trợ cấp, lương hưu)danh từ
- 重症じゅうしょうbệnh nặngdanh từ
- 続行ぞっこうtiếp tụcdanh từ
- 祖国そこくtổ quốcdanh từ
- 多額たがくsố tiền lớndanh từ
- 後世こうせいhậu thếdanh từ
- 専業せんぎょうtoàn thời gian (như 専業主婦)danh từ
- 防水ぼうすいchống thấmdanh từ
- 柔らかやわらかmềm mại, linh hoạttính từ đuôi な
- 海水かいすいnước biểndanh từ
- 戦死せんしtử trậndanh từ
- 新卒しんそつngười mới tốt nghiệpdanh từ
- 入金にゅうきんnạp tiềndanh từ
- 二部にぶphần hai, hai bảndanh từ
- スクラップブックすくらっぷぶっくsổ cắt dándanh từ
- 投げ飛ばすなげとばすném văng ra, quăng mạnhđộng từ nhóm 1
- 家柄いえがらdòng dõi, gia thếdanh từ
- 防音ぼうおんcách âmdanh từ
- 持ち味もちあじhương vị vốn có, nét riêngdanh từ
- 宣教師せんきょうしnhà truyền giáodanh từ
- 鮮度せんどđộ tươidanh từ
- 恩師おんしân sư, thầydanh từ
- グレードぐれーどcấp độdanh từ
- ワクチンわくちんvắc-xindanh từ
- 残ざんphần còn lạidanh từ
- 火種ひだねmồi lửadanh từ
- 痛ましいいたましいthương tâm, đau lòngtính từ đuôi い
- 尺八しゃくはちshakuhachi (sáo dọc bằng tre)danh từ
- 堅持けんじkiên trì, giữ vữngdanh từ
- 錨いかりmỏ neodanh từ
- 六時ろくじsáu giờdanh từ