Ngày 23
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1101–1150
0 / 50
Từ vựng 50
- 大規模だいきぼquy mô lớndanh từ·tính từ đuôi な
- 飲酒運転いんしゅうんてんlái xe khi say rượudanh từ
- 対照的たいしょうてきtương phảntính từ đuôi な
- 一例いちれいmột ví dụdanh từ
- 正反対せいはんたいhoàn toàn trái ngượcdanh từ·tính từ đuôi な
- 船酔いふなよいsay sóngdanh từ
- 公共料金こうきょうりょうきんphí dịch vụ công cộngdanh từ
- 別問題べつもんだいvấn đề khácdanh từ
- 女性的じょせいてきnữ tínhtính từ đuôi な
- 責任者せきにんしゃngười phụ tráchdanh từ
- 筆記試験ひっきしけんthi viếtdanh từ
- 資本主義しほんしゅぎchủ nghĩa tư bảndanh từ
- 肉体的にくたいてきvề thể xáctính từ đuôi な
- 翌朝よくちょうsáng hôm sau (trang trọng)danh từ
- 思春期ししゅんきtuổi dậy thìdanh từ
- 資本家しほんかnhà tư bảndanh từ
- 共同体きょうどうたいcộng đồngdanh từ
- 所有権しょゆうけんquyền sở hữudanh từ
- 労働力ろうどうりょくsức lao độngdanh từ
- 米べいMỹdanh từ
- 視聴率しちょうりつtỷ lệ người xemdanh từ
- 消費者しょうひしゃngười tiêu dùngdanh từ
- 最終的さいしゅうてきcuối cùngtính từ đuôi な
- 開けるひらけるmở ra, phát triểnđộng từ nhóm 2
- 当分とうぶんtạm thời, một thời gianphó từ
- 同窓会どうそうかいhọp lớp, hội cựu học sinhdanh từ
- 腎臓じんぞうthậndanh từ
- 本数ほんすうsố lượng (vật dài), số chuyến (tàu xe), số bộ (phim)danh từ
- 多大ただいto lớn, rất lớndanh từ·tính từ đuôi な
- 仕入れしいれnhập hàng, thu muadanh từ
- 故意こいcố ýdanh từ
- ずきずきnhức nhốiphó từ
- モチーフもちーふmô típdanh từ
- ブルースぶるーすnhạc bluesdanh từ
- 三重さんじゅうba lớpdanh từ
- ルージュるーじゅson môidanh từ
- スランプすらんぷsự sa sút phong độdanh từ
- ファイバーふぁいばーsợidanh từ
- 大目おおめsự châm chước (như 大目に見る)danh từ
- ドリブルどりぶるrê bóngdanh từ
- 山里やまざとlàng miền núidanh từ
- 技量ぎりょうtay nghềdanh từ
- ドローどろーhòadanh từ
- 粘着ねんちゃくbám dính, kết dínhdanh từ
- 醸造じょうぞうsự ủ (rượu, nước tương)danh từ
- 抹殺まっさつxóa sổdanh từ
- 代償だいしょうcái giá phải trả, bù đắp, bồi thườngdanh từ
- 断片だんぺんmẩu, mảnh vỡdanh từ
- 無縁むえんkhông có duyên phận, không liên quandanh từ·tính từ đuôi な
- 一本いっぽんmột cây (vật dài), một bộ (phim)danh từ