Ngày 22
Ngoài JLPT · 50 từ · số 1051–1100
0 / 50
Từ vựng 50
- 論理的ろんりてきhợp logictính từ đuôi な
- 低気圧ていきあつáp thấpdanh từ
- 建築物けんちくぶつcông trình kiến trúcdanh từ
- 集中豪雨しゅうちゅうごううmưa lớn cục bộdanh từ
- 中古車ちゅうこしゃxe ô tô cũdanh từ
- 市場調査しじょうちょうさnghiên cứu thị trườngdanh từ
- 健康診断けんこうしんだんkhám sức khỏedanh từ
- 建造物けんぞうぶつcông trình kiến trúcdanh từ
- 好奇心こうきしんtính tò mòdanh từ
- 社会面しゃかいめんtrang xã hộidanh từ
- 自由化じゆうかtự do hóadanh từ
- 推理小説すいりしょうせつtiểu thuyết trinh thámdanh từ
- 発展途上国はってんとじょうこくnước đang phát triểndanh từ
- 風呂場ふろばphòng tắmdanh từ
- 社会教育しゃかいきょういくgiáo dục xã hộidanh từ
- 根本的こんぽんてきcăn bảntính từ đuôi な
- 一時的いちじてきtạm thờitính từ đuôi な
- 合理化ごうりかhợp lý hóadanh từ
- 宇宙空間うちゅうくうかんkhông gian vũ trụdanh từ
- 国民性こくみんせいtính cách dân tộcdanh từ
- 無責任むせきにんvô trách nhiệmdanh từ·tính từ đuôi な
- 県外けんがいngoài tỉnhdanh từ
- 指揮者しきしゃnhạc trưởng, người chỉ huydanh từ
- 二次にじlần thứ hai, thứ cấpdanh từ
- 外交官がいこうかんnhà ngoại giaodanh từ
- 上り下りのぼりおりlên xuốngdanh từ
- 自分自身じぶんじしんbản thân mìnhdanh từ
- 一方的いっぽうてきđơn phươngtính từ đuôi な
- 実用的じつようてきthiết thựctính từ đuôi な
- 責任感せきにんかんtinh thần trách nhiệmdanh từ
- 先進国せんしんこくnước phát triểndanh từ
- 人生観じんせいかんnhân sinh quandanh từ
- ウエディングうえでぃんぐđám cướidanh từ
- 寝起きねおきsự thức dậy, lúc vừa ngủ dậydanh từ
- テクニカルてくにかるmang tính kỹ thuậttính từ đuôi な
- スクーターすくーたーxe tay gadanh từ
- ポピュラーぽぴゅらーđại chúng, được ưa chuộngtính từ đuôi な
- 自由自在じゆうじざいtùy ýdanh từ·tính từ đuôi な
- ぎらぎらsáng loáng, chói changphó từ
- 聞き返すききかえすhỏi lại, hỏi ngược lạiđộng từ nhóm 1
- 積み重なるつみかさなるchồng chất, xếp chồng lên nhauđộng từ nhóm 1
- 網棚あみだなgiá để hành lý (trên tàu)danh từ
- 甘辛いあまからいmặn ngọttính từ đuôi い
- 籤くじthăm, rút thăm, xổ sốdanh từ
- 観劇かんげきxem kịchdanh từ
- 定説ていせつquan điểm được công nhậndanh từ
- 史跡しせきdi tích lịch sửdanh từ
- タキシードたきしーどbộ tuxedodanh từ
- 腹の中はらのなかtrong bụng, lòng dạdanh từ
- なあ~ quá (cảm thán), này (bắt chuyện)thán từ