Ngày 20
Ngoài JLPT · 50 từ · số 951–1000
0 / 50
Từ vựng 50
- オセアニアおせあにあchâu Đại Dươngdanh từ
- 死亡率しぼうりつtỷ lệ tử vongdanh từ
- 英文学えいぶんがくvăn học Anhdanh từ
- 人類学じんるいがくnhân họcdanh từ
- 使用者しようしゃngười sử dụng, người sử dụng lao độngdanh từ
- 保証人ほしょうにんngười bảo lãnhdanh từ
- 降水量こうすいりょうlượng mưadanh từ
- 社会的しゃかいてきmang tính xã hộitính từ đuôi な
- 貴重品きちょうひんđồ quý giádanh từ
- 逆効果ぎゃくこうかtác dụng ngượcdanh từ
- 家庭教師かていきょうしgia sưdanh từ
- 人間的にんげんてきmang tính con người, có tình ngườitính từ đuôi な
- 自発的じはつてきtự nguyệntính từ đuôi な
- 可燃性かねんせいtính dễ cháydanh từ
- 明治時代めいじじだいthời Minh Trịdanh từ
- 慣用句かんようくthành ngữdanh từ
- 事務員じむいんnhân viên văn phòngdanh từ
- 国家試験こっかしけんkỳ thi quốc giadanh từ
- 花粉症かふんしょうdị ứng phấn hoadanh từ
- 視聴者しちょうしゃngười xemdanh từ
- 市民権しみんけんquyền công dândanh từ
- 将来性しょうらいせいtriển vọngdanh từ
- 金融機関きんゆうきかんtổ chức tài chínhdanh từ
- 一歩いっぽmột bướcdanh từ
- びくびくgiật mình thon thót, run lẩy bẩyphó từ
- 重要視じゅうようしcoi trọngdanh từ
- 代表作だいひょうさくtác phẩm tiêu biểudanh từ
- 海岸線かいがんせんđường bờ biểndanh từ
- 商品券しょうひんけんphiếu mua hàngdanh từ
- 加害者かがいしゃkẻ gây hạidanh từ
- 事務局じむきょくban thư kýdanh từ
- 絶対的ぜったいてきtuyệt đốitính từ đuôi な
- 国会議事堂こっかいぎじどうtòa nhà quốc hộidanh từ
- 欲張るよくばるtham lamđộng từ nhóm 1
- 生まれ変わるうまれかわるtái sinh, lột xácđộng từ nhóm 1
- ソフトボールそふとぼーるbóng mềmdanh từ
- 思い直すおもいなおすsuy nghĩ lại, đổi ýđộng từ nhóm 1
- ホストファミリーほすとふぁみりーgia đình bản xứdanh từ
- レーザーれーざーlaserdanh từ
- 乱らんloạn, cuộc nổi loạndanh từ
- テンションてんしょんsự hưng phấn, sự căng thẳngdanh từ
- メガめがmega (đơn vị)danh từ
- カヌーかぬーxuồng chèodanh từ
- 雑学ざつがくkiến thức vặtdanh từ
- 振るうふるうvung, sử dụng (quyền lực), phát huy (tài năng)động từ nhóm 1
- 奇形きけいdị dạngdanh từ
- プラネタリウムぷらねたりうむcung thiên văndanh từ
- 新調しんちょうmay mới (quần áo), sắm mớidanh từ
- 出所しゅっしょra tù, nguồn gốcdanh từ
- 双そうsong ~ (như 双生児)tiền tố