Ngày 2
Ngoài JLPT · 50 từ · số 51–100
0 / 50
Từ vựng 50
- 右手みぎてtay phảidanh từ
- 左手ひだりてtay tráidanh từ
- 緑色みどりいろmàu xanh lá câydanh từ
- 赤色あかいろmàu đỏdanh từ
- 青色あおいろmàu xanh dươngdanh từ
- 向こう側むこうがわphía đối diện, bên kiadanh từ
- 平均点へいきんてんđiểm trung bìnhdanh từ
- しかhươudanh từ
- 数日すうじつvài ngàydanh từ
- 写真家しゃしんかnhiếp ảnh giadanh từ
- 健康食品けんこうしょくひんthực phẩm chức năngdanh từ
- 改札口かいさつぐちcửa soát védanh từ
- 数人すうにんvài ngườidanh từ
- 乗車券じょうしゃけんvé tàu xedanh từ
- 週刊しゅうかんtuần sandanh từ
- 朝日あさひmặt trời buổi sángdanh từ
- 駅前えきまえtrước nhà gadanh từ
- 黒人こくじんngười da đendanh từ
- 死者ししゃngười tử vong, người chếtdanh từ
- 四国しこくShikoku (đảo Nhật Bản)danh từ
- 夕ゆうchiều tốidanh từ
- 並びならびdãy, sự sắp xếpdanh từ
- 太平洋たいへいようThái Bình Dươngdanh từ
- 自動的じどうてきtự độngtính từ đuôi な
- 鎌倉かまくらKamakura (thành phố Nhật Bản)danh từ
- 不十分ふじゅうぶんkhông đầy đủdanh từ·tính từ đuôi な
- 宅配たくはいgiao hàng tận nhàdanh từ
- カセットテープかせっとてーぷbăng cát-xétdanh từ
- ありkiếndanh từ
- 出来できđộ hoàn thiện, thành tích, vụ mùadanh từ
- やつgã, thằng (thân mật), thứdanh từ
- 生きいきđộ tươidanh từ
- 入りいりcó chứa (như ~入り), đi vàodanh từ
- 寝ねgiấc ngủdanh từ
- 付けつけmua chịu (ghi sổ)danh từ
- パーキングぱーきんぐđỗ xe, bãi đỗ xedanh từ
- 試聴しちょうnghe thửdanh từ
- 取り外しとりはずしtháo ra, tháo rờidanh từ
- ズームずーむthu phóngdanh từ
- 泣かすなかすlàm cho khócđộng từ nhóm 1
- 過ぎ去るすぎさるtrôi quađộng từ nhóm 1
- 質屋しちやtiệm cầm đồdanh từ
- 平地へいちđất bằngdanh từ
- 所蔵しょぞうlưu giữdanh từ
- 推すおすđề cử, ủng hộ, suy đoánđộng từ nhóm 1
- 渓流けいりゅうsuối núidanh từ
- 絵巻えまきtranh cuộndanh từ
- 零細れいさいnhỏ lẻtính từ đuôi な
- 二ふたhai (như 二つ)danh từ
- 八十はちじゅうtám mươidanh từ