Ngày 190
Ngoài JLPT · 50 từ · số 9451–9500
0 / 50
Từ vựng 50
- 冬山ふゆやまnúi mùa đôngdanh từ
- 持ち上がるもちあがるđược nhấc lên, (vấn đề) nảy sinhđộng từ nhóm 1
- パーツぱーつlinh kiệndanh từ
- クロスくろすgiao nhaudanh từ
- 道筋みちすじlộ trình, con đườngdanh từ
- 切り口きりくちmặt cắt, góc nhìn (mới)danh từ
- 時価じかgiá thị trườngdanh từ
- 有毒ゆうどくđộc hạidanh từ·tính từ đuôi な
- 意気込みいきごみhăng hái, nhiệt huyết, khí thếdanh từ
- 入籍にゅうせきnhập hộ tịch, đăng ký kết hôndanh từ
- 鉄骨てっこつkhung thépdanh từ
- 再選さいせんtái đắc cửdanh từ
- ピントぴんとtiêu điểmdanh từ
- ブラックリストぶらっくりすとdanh sách đendanh từ
- サーブさーぶgiao bóngdanh từ
- 嗅覚きゅうかくkhứu giácdanh từ
- 座談ざだんtọa đàmdanh từ
- バックグラウンドばっくぐらうんどnền, bối cảnhdanh từ
- パノラマぱのらまtoàn cảnhdanh từ
- 更衣こういthay quần áodanh từ
- 備品びひんtrang thiết bịdanh từ
- レスラーれすらーđô vậtdanh từ
- 仕返ししかえしtrả thù, trả đũadanh từ
- 糖尿とうにょうtiểu đườngdanh từ
- 自害じがいtự vẫn, tự sátdanh từ
- 刻み込むきざみこむkhắc vào, khắc sâuđộng từ nhóm 1
- すごすごủ rũ, uể oải, lủi thủiphó từ
- ちんぴらdu côn, côn đồdanh từ
- 屈伏くっぷくkhuất phụcdanh từ
- 黄ばむきばむngả vàngđộng từ nhóm 1
- リューマチりゅーまちbệnh thấp khớpdanh từ
- 口伝えくちづたえtruyền miệngdanh từ
- 鍋底なべぞこđáy nồi, đáy (kinh tế)danh từ
- 受け口うけぐちhàm móm, khe nhậndanh từ
- 霜柱しもばしらtrụ băng (mọc lên từ đất)danh từ
- びょうぶbình phongdanh từ
- がいせんkhải hoàndanh từ
- ひぼうphỉ bángdanh từ
- 熟れるうれるchínđộng từ nhóm 2
- かじかむtê cóng (tay chân)động từ nhóm 1
- どら息子どらむすこcon trai phá gia, con trai hư hỏngdanh từ
- なりわいnghề kiếm sống, sinh kếdanh từ
- くすむxỉn màu, trở nên u ám, không nổi bậtđộng từ nhóm 1
- かしこまるkính cẩn vâng mệnh, ngồi nghiêm chỉnhđộng từ nhóm 1
- サンドペーパーさんどぺーぱーgiấy nhámdanh từ
- 負け越すまけこすthua nhiều hơn thắngđộng từ nhóm 1
- 取って置きとっておきđồ để dành, át chủ bàidanh từ
- う回うかいđi vòngdanh từ
- 絡み付くからみつくquấn quanh, bám chặt, đeo bámđộng từ nhóm 1
- 三五さんごmười lăm, rằmdanh từ