Ngày 188
Ngoài JLPT · 50 từ · số 9351–9400
0 / 50
Từ vựng 50
- 肉まんにくまんbánh bao nhân thịtdanh từ
- くしゃくしゃnhàu nát, nhăn nhúmphó từ
- 焼きもちやきもちghen tuôngdanh từ
- ミサイルみさいるtên lửadanh từ
- 勢せいkhí thế, thế lực, quân lựcdanh từ
- 脱毛だつもうrụng tóc, tẩy lôngdanh từ
- キャストきゃすとdàn diễn viên, vai diễndanh từ
- フィギュアふぃぎゅあmô hình nhân vật, trượt băng nghệ thuậtdanh từ
- 国民総生産こくみんそうせいさんtổng sản phẩm quốc dândanh từ
- ポータブルぽーたぶるxách taydanh từ
- リムジンりむじんxe limousinedanh từ
- 留意りゅういlưu ý, chú ýdanh từ
- 画集がしゅうtập tranhdanh từ
- パラシュートぱらしゅーとdù (nhảy dù)danh từ
- バルーンばるーんbóng baydanh từ
- 下段げだんtầng dướidanh từ
- ほったらかしbỏ mặcdanh từ
- 常々つねづねluôn luôn, thường ngàyphó từ
- 探りさぐりdò xét, thăm dòdanh từ
- ハンデはんでbất lợi, điểm chấpdanh từ
- 思い切るおもいきるtừ bỏ, quyết tâm, dám làmđộng từ nhóm 1
- 洋間ようまphòng kiểu Tâydanh từ
- 馬力ばりきmã lựcdanh từ
- 阻害そがいcản trở, trở ngạidanh từ
- 戦線せんせんmặt trậndanh từ
- バージンばーじんtrinh nữdanh từ
- 露わあらわlộ rõ, lộ liễutính từ đuôi な
- 板の間いたのまphòng lát sàn gỗ, sàn gỗdanh từ
- 差し止めるさしとめるcấm, đình chỉ, ngăn chặnđộng từ nhóm 2
- くせ者くせものkẻ khả nghi, người khó đối phódanh từ
- へまsai lầm, chuyện ngớ ngẩndanh từ
- ビールスびーるすvirus (cách nói cũ)danh từ
- 転ずるてんずるthay đổi, chuyển đổiđộng từ nhóm 3
- げん骨げんこつnắm đấm, cú cốc đầudanh từ
- 躱すかわすné tránh, lảng điđộng từ nhóm 1
- あがくvùng vẫy, giãy giụađộng từ nhóm 1
- むくむsưng phùđộng từ nhóm 1
- きびきびnhanh nhẹn, hoạt bátphó từ
- 市価しかgiá thị trườngdanh từ
- 編み出すあみだすsáng tạo ra, nghĩ rađộng từ nhóm 1
- いびるức hiếp, hành hạđộng từ nhóm 1
- だ液だえきnước bọtdanh từ
- 骨折りほねおりvất vả, công sứcdanh từ
- 分度器ぶんどきthước đo gócdanh từ
- 投ずるとうずるném, đầu tưđộng từ nhóm 3
- しなうuốn cong, mềm dẻođộng từ nhóm 1
- 手付けてつけtiền đặt cọc, tiền ứng trướcdanh từ
- 弓なりゆみなりhình cánh cung, cong như cánh cungdanh từ
- これみよがしcố tình phô ra, khoe khoangtính từ đuôi な
- 絡みがらみliên quan đến ~, khoảng ~ (tuổi, số lượng)hậu tố