Ngày 187
Ngoài JLPT · 50 từ · số 9301–9350
0 / 50
Từ vựng 50
- ハヤシライスはやしらいすcơm hayashidanh từ
- 青々あおあおxanh mướt, xanh tươiphó từ
- エアロビクスえあろびくすthể dục nhịp điệudanh từ
- 保証書ほしょうしょgiấy bảo hànhdanh từ
- スポーティーすぽーてぃーmang phong cách thể thaotính từ đuôi な
- 終止符しゅうしふdấu chấm hếtdanh từ
- 傍聴ぼうちょうdự thínhdanh từ
- 思い当たるおもいあたるchợt nghĩ ra, đoán đượcđộng từ nhóm 1
- 始業しぎょうbắt đầu làm việc hoặc học, khai giảngdanh từ
- 御殿ごてんcung điện, dinh thự xa hoadanh từ
- 盆栽ぼんさいbonsaidanh từ
- 農協のうきょうhợp tác xã nông nghiệpdanh từ
- 儒教じゅきょうNho giáodanh từ
- 本職ほんしょくnghề chínhdanh từ
- 香こうhương, nhangdanh từ
- 乾期かんきmùa khôdanh từ
- 丸まるまるまるcuộn tròn lại, trở nên trònđộng từ nhóm 1
- 話し込むはなしこむmải mê trò chuyệnđộng từ nhóm 1
- 寝転ぶねころぶnằm dài, nằm ườnđộng từ nhóm 1
- 痰たんđờmdanh từ
- 育むはぐくむnuôi dưỡng, vun đắpđộng từ nhóm 1
- 入港にゅうこうvào cảngdanh từ
- 和むなごむdịu đi, trở nên ấm ápđộng từ nhóm 1
- アイアンあいあんgậy sắt (golf), sắtdanh từ
- シェルしぇるvỏdanh từ
- 売春婦ばいしゅんふgái mại dâmdanh từ
- 色直しいろなおしthay lễ phục (tiệc cưới), nhuộm lạidanh từ
- 差し押さえるさしおさえるtịch biên, kê biênđộng từ nhóm 2
- とろいchậm chạp, chậm hiểutính từ đuôi い
- 多年たねんnhiều nămdanh từ
- 煮豆にまめđậu khodanh từ
- ぱちくりchớp mắt (vì ngạc nhiên)phó từ
- 数え年かぞえどしtuổi mụdanh từ
- 六法ろっぽうsáu bộ luật cơ bảndanh từ
- 染め上げるそめあげるnhuộm (vải), nhuộm xongđộng từ nhóm 2
- 頗るすこぶるrất, hết sứcphó từ
- 一獲千金いっかくせんきんlàm giàu một sớm một chiềudanh từ
- 湯通しゆどおしchần qua nước sôi, giũ hồ (vải)danh từ
- 士農工商しのうこうしょうsĩ nông công thươngdanh từ
- キルティングきるてぃんぐchần bôngdanh từ
- 死に目しにめlúc lâm chungdanh từ
- つんとlạnh lùng kiêu kỳ, hăng xộc mũiphó từ
- まみれるbê bết, dính đầyđộng từ nhóm 2
- 青虫あおむしsâu xanh (sâu bướm)danh từ
- 金ぴかきんぴかvàng chói, lộng lẫy hào nhoángtính từ đuôi な
- 六法全書ろっぽうぜんしょtuyển tập luậtdanh từ
- 中間色ちゅうかんしょくmàu trung giandanh từ
- しんなりmềm mại, héo mềm (rau)phó từ
- 男泣きおとこなきđàn ông khóc (không kìm được)danh từ
- はたまたhay là, hoặc làliên từ