Ngày 185
Ngoài JLPT · 50 từ · số 9201–9250
0 / 50
Từ vựng 50
- ジャパニーズじゃぱにーずNhật Bản, kiểu Nhậtdanh từ
- テーブルクロスてーぶるくろすkhăn trải bàndanh từ
- 子守りこもりtrông trẻ, bảo mẫudanh từ
- 借り手かりてngười mượn, người vay, người thuêdanh từ
- 親心おやごころlòng cha mẹdanh từ
- ひな人形ひなにんぎょうbúp bê hina (lễ hội bé gái)danh từ
- 失明しつめいmất thị lựcdanh từ
- 台帳だいちょうsổ cáidanh từ
- 明快めいかいrõ ràng mạch lạctính từ đuôi な
- 人道的じんどうてきnhân đạotính từ đuôi な
- 浮き彫りうきぼりphù điêu, làm nổi bậtdanh từ
- 宿るやどるtrú ngụ, ở trọ, (sương) đọngđộng từ nhóm 1
- 断熱だんねつcách nhiệtdanh từ
- 前兆ぜんちょうđiềm báo, dấu hiệudanh từ
- 拒むこばむtừ chối, khước từđộng từ nhóm 1
- 和語わごtừ thuần Nhật, tiếng Nhậtdanh từ
- がさがさsột soạt, sần sùiphó từ
- 取り決めるとりきめるquyết định, thỏa thuậnđộng từ nhóm 2
- 立ち退くたちのくdọn đi, rút khỏiđộng từ nhóm 1
- 炎天えんてんtrời nóng như thiêu, nắng gắtdanh từ
- 顔触れかおぶれthành phần, đội hìnhdanh từ
- バウンドばうんどnảydanh từ
- 子連れこづれdẫn theo condanh từ
- 肌荒れはだあれda thô ráp, vấn đề về dadanh từ
- 有頂天うちょうてんvui sướng tột độ, dương dương tự đắcdanh từ·tính từ đuôi な
- 性行為せいこういhành vi tình dục, quan hệ tình dụcdanh từ
- 肖像画しょうぞうがtranh chân dungdanh từ
- 簡易裁判所かんいさいばんしょtòa án giản lượcdanh từ
- 防御率ぼうぎょりつchỉ số ERA (bóng chày)danh từ
- ふくらはぎbắp chândanh từ
- たんぱくđạm (protein)danh từ
- 古びるふるびるcũ đi, cũ kỹđộng từ nhóm 2
- 確定申告かくていしんこくquyết toán thuế thu nhậpdanh từ
- せっぷんnụ hôndanh từ
- おきてluật lệ, kỷ luật, quy tắcdanh từ
- 異邦人いほうじんngười ngoại quốcdanh từ
- 塩ざけしおざけcá hồi muốidanh từ
- 天びんてんびんcân đĩa, đòn gánhdanh từ
- 入れ込むいれこむnhét vào, say mê, đắm chìmđộng từ nhóm 1
- 武士道ぶしどうvõ sĩ đạodanh từ
- かぎっ子かぎっこtrẻ tự trông nhà (bố mẹ đi làm)danh từ
- しゅう恥心しゅうちしんcảm giác xấu hổdanh từ
- 毛玉けだまcục xơ vải, búi lôngdanh từ
- ガス灯がすとうđèn khí đốtdanh từ
- かますnhét (giẻ bịt miệng), giáng một đònđộng từ nhóm 1
- 入れ違ういれちがうlỡ nhauđộng từ nhóm 1
- モーションもーしょんđộng tácdanh từ
- 初うぶngây thơ, trong trắngtính từ đuôi な
- SLえすえるđầu máy hơi nướcdanh từ
- 叢そうđám rối ~ (như 神経叢)hậu tố