Ngày 185

Ngoài JLPT · 50 từ · số 9201–9250

0 / 50

Từ vựng 50

  1. ジャパニーズじゃぱにーずNhật Bản, kiểu Nhật
  2. テーブルクロスてーぶるくろすkhăn trải bàn
  3. 子守りこもりtrông trẻ, bảo mẫu
  4. 借り手かりてngười mượn, người vay, người thuê
  5. 親心おやごころlòng cha mẹ
  6. ひな人形ひなにんぎょうbúp bê hina (lễ hội bé gái)
  7. 失明しつめいmất thị lực
  8. 台帳だいちょうsổ cái
  9. 明快めいかいrõ ràng mạch lạc
  10. 人道的じんどうてきnhân đạo
  11. 浮き彫りうきぼりphù điêu, làm nổi bật
  12. 宿るやどるtrú ngụ, ở trọ, (sương) đọng
  13. 断熱だんねつcách nhiệt
  14. 前兆ぜんちょうđiềm báo, dấu hiệu
  15. 拒むこばむtừ chối, khước từ
  16. 和語わごtừ thuần Nhật, tiếng Nhật
  17. がさがさsột soạt, sần sùi
  18. 取り決めるとりきめるquyết định, thỏa thuận
  19. 立ち退くたちのくdọn đi, rút khỏi
  20. 炎天えんてんtrời nóng như thiêu, nắng gắt
  21. 顔触れかおぶれthành phần, đội hình
  22. バウンドばうんどnảy
  23. 子連れこづれdẫn theo con
  24. 肌荒れはだあれda thô ráp, vấn đề về da
  25. 有頂天うちょうてんvui sướng tột độ, dương dương tự đắc
  26. 性行為せいこういhành vi tình dục, quan hệ tình dục
  27. 肖像画しょうぞうがtranh chân dung
  28. 簡易裁判所かんいさいばんしょtòa án giản lược
  29. 防御率ぼうぎょりつchỉ số ERA (bóng chày)
  30. ふくらはぎbắp chân
  31. たんぱくđạm (protein)
  32. 古びるふるびるcũ đi, cũ kỹ
  33. 確定申告かくていしんこくquyết toán thuế thu nhập
  34. せっぷんnụ hôn
  35. おきてluật lệ, kỷ luật, quy tắc
  36. 異邦人いほうじんngười ngoại quốc
  37. 塩ざけしおざけcá hồi muối
  38. 天びんてんびんcân đĩa, đòn gánh
  39. 入れ込むいれこむnhét vào, say mê, đắm chìm
  40. 武士道ぶしどうvõ sĩ đạo
  41. かぎっ子かぎっこtrẻ tự trông nhà (bố mẹ đi làm)
  42. しゅう恥心しゅうちしんcảm giác xấu hổ
  43. 毛玉けだまcục xơ vải, búi lông
  44. ガス灯がすとうđèn khí đốt
  45. かますnhét (giẻ bịt miệng), giáng một đòn
  46. 入れ違ういれちがうlỡ nhau
  47. モーションもーしょんđộng tác
  48. 初うぶngây thơ, trong trắng
  49. SLえすえるđầu máy hơi nước
  50. 叢そうđám rối ~ (như 神経叢)