Ngày 181
Ngoài JLPT · 50 từ · số 9001–9050
0 / 50
Từ vựng 50
- 長めながめhơi dàitính từ đuôi な
- むかつくnổi cáu, bực mình, buồn nônđộng từ nhóm 1
- 退会たいかいrời hộidanh từ
- ブロッコリーぶろっこりーbông cải xanhdanh từ
- 入部にゅうぶgia nhập câu lạc bộdanh từ
- 良品りょうひんhàng tốt, hàng chất lượngdanh từ
- ヌードルぬーどるmìdanh từ
- 鬘かつらtóc giảdanh từ
- 買い置きかいおきmua để dành, đồ mua sẵndanh từ
- ツーリストつーりすとkhách du lịchdanh từ
- 流し台ながしだいbồn rửa chéndanh từ
- 軟骨なんこつsụndanh từ
- 累積るいせきtích lũydanh từ
- 安らぎやすらぎsự bình yên, sự nghỉ ngơidanh từ
- 張り出すはりだすnhô ra, dán (thông báo)động từ nhóm 1
- どたばたầm ĩ, cuống cuồngphó từ
- 伝うつたうmen theo ~, di chuyển dọc theođộng từ nhóm 1
- 途端にとたんにvừa ~ thì, ngay lúc đóphó từ
- はげるrụng tóc, hói đầuđộng từ nhóm 2
- 段差だんさchênh lệch độ cao, gờ bậcdanh từ
- ワイヤレスわいやれすkhông dâydanh từ
- 免職めんしょくcách chứcdanh từ
- 外面そとづらbề ngoài, thái độ với người ngoàidanh từ
- 幕内まくうちhạng cao nhất (sumo)danh từ
- 送球そうきゅうchuyền bóng, bóng némdanh từ
- 排泄はいせつbài tiếtdanh từ
- 縄文時代じょうもんじだいthời kỳ Jomon (thời đồ đá mới Nhật Bản)danh từ
- ささめごとlời thì thầm, lời đường mật (của tình nhân)danh từ
- ほつれるtuột ra (sợi chỉ, tóc), rốiđộng từ nhóm 2
- はらわたruột, nội tạngdanh từ
- 水煮みずにluộc nước lãdanh từ
- ろう屋ろうやnhà laodanh từ
- 通知簿つうちぼphiếu báo điểmdanh từ
- せき髄せきずいtủy sốngdanh từ
- 技巧的ぎこうてきgiàu kỹ xảotính từ đuôi な
- SPえすぴーvệ sĩ, chương trình truyền hình đặc biệt, đĩa hát 78 vòngdanh từ
- お手前おてまえnghi thức trà đạo, tay nghềdanh từ
- デジタル信号でじたるしんごうtín hiệu sốdanh từ
- 処女作しょじょさくtác phẩm đầu taydanh từ
- ぶち明けるぶちあけるthổ lộ hết, đục (lỗ)động từ nhóm 2
- ちゃらcoi như không có, huề nhau (khẩu ngữ)danh từ
- マウスピースまうすぴーすmiếng bảo vệ răng, ống ngậm (nhạc cụ hơi)danh từ
- へどろbùn thảidanh từ
- 煮出すにだすsắc, ninh lấy nướcđộng từ nhóm 1
- いなりthần Inari (thần mùa màng), đền Inaridanh từ
- いかれるhỏng, trục trặc, phát điênđộng từ nhóm 2
- 駐在所ちゅうざいしょđồn cảnh sátdanh từ
- お供え物おそなえものđồ cúng, lễ vậtdanh từ
- 公団住宅こうだんじゅうたくnhà ở công cộngdanh từ
- ずくdùng ~ ép buộc (sức mạnh, tiền bạc)hậu tố