Ngày 180
Ngoài JLPT · 50 từ · số 8951–9000
0 / 50
Từ vựng 50
- お先おさきtrước, phía trướcdanh từ
- 追い上げるおいあげるbám đuổi sát, rượt đuổiđộng từ nhóm 2
- ごちゃごちゃlộn xộn, bừa bộnphó từ·tính từ đuôi な
- ジャーナリズムじゃーなりずむngành báo chídanh từ
- 飲み屋のみやquán nhậudanh từ
- ミキサーみきさーmáy xay sinh tốdanh từ
- 年取るとしとるthêm tuổi, già điđộng từ nhóm 1
- 氷水こおりみずnước có đádanh từ
- テレホンてれほんđiện thoạidanh từ
- 計量けいりょうcân đodanh từ
- じnền, bản chất thật (như 生地)danh từ
- 被験者ひけんしゃđối tượng thử nghiệmdanh từ
- デリケートでりけーとmỏng manh, nhạy cảm, tế nhịtính từ đuôi な
- 切らすきらすđể hết, dùng hếtđộng từ nhóm 1
- 高貴こうきcao quýdanh từ·tính từ đuôi な
- ローテーションろーてーしょんluân phiên, thứ tự lượtdanh từ
- デュエットでゅえっとsong cadanh từ
- 伝導でんどうdẫn truyền (nhiệt, điện)danh từ
- ワックスわっくすsápdanh từ
- テナントてなんとkhách thuê mặt bằngdanh từ
- スタンバイすたんばいtrạng thái chờdanh từ
- サボテンさぼてんxương rồngdanh từ
- 酷こくtàn nhẫn, khắc nghiệt, quá đángtính từ đuôi な
- 基調きちょうtông chủ đạodanh từ
- 安打あんだcú đánh an toàn (bóng chày)danh từ
- 肛門こうもんhậu môndanh từ
- 気違いきちがいkẻ điên (miệt thị)danh từ
- 三回忌さんかいきgiỗ hai năm (sau khi mất)danh từ
- 粗びきあらびきxay thô (cà phê, thịt)danh từ
- 無条件降伏むじょうけんこうふくđầu hàng vô điều kiệndanh từ
- なたdao rựa, rìu cầm taydanh từ
- 相手役あいてやくbạn diễndanh từ
- 封建社会ほうけんしゃかいxã hội phong kiếndanh từ
- 買い手市場かいてしじょうthị trường người muadanh từ
- いずこnơi nào (cách nói cũ)đại từ
- きんぴらngưu bàng xào xì dầudanh từ
- ピアノ線ぴあのせんdây đàn pianodanh từ
- 大のだいのtrưởng thành (như 大の大人), cuồng nhiệt (như 大のファン)liên thể từ
- 素振りすぶりvung tập (kiếm đạo, bóng chày)danh từ
- 雷いかずちsấm, sét (cách nói cũ)danh từ
- 電子顕微鏡でんしけんびきょうkính hiển vi điện tửdanh từ
- 大それただいそれたphi lý, quá đáng, liều lĩnhliên thể từ
- かまいたちkamaitachi (vết cắt do gió, yêu quái chồn)danh từ
- こそくtạm bợ, hèn hạtính từ đuôi な
- ダブルプレーだぶるぷれーloại kép (bóng chày)danh từ
- ぞろ目ぞろめmặt giống nhau (xúc xắc), số lặp lạidanh từ
- あだkẻ thù, thù hậndanh từ
- なれ初めなれそめkhởi đầu tình yêu, chuyện quen nhaudanh từ
- ういろうbánh uiro (bánh hấp bột gạo)danh từ
- 槽そうbể ~, bồn ~ (như 水槽, 浴槽)hậu tố