Ngày 18
Ngoài JLPT · 50 từ · số 851–900
0 / 50
Từ vựng 50
- 洗面器せんめんきchậu rửa mặtdanh từ
- 通信販売つうしんはんばいbán hàng từ xadanh từ
- 建築士けんちくしkiến trúc sưdanh từ
- 犠牲者ぎせいしゃnạn nhândanh từ
- 要注意ようちゅういcần lưu ýdanh từ
- 全面的ぜんめんてきtoàn diệntính từ đuôi な
- 炊飯器すいはんきnồi cơm điệndanh từ
- 未完成みかんせいchưa hoàn thànhdanh từ
- 最高級さいこうきゅうcao cấp nhấtdanh từ
- 中小企業ちゅうしょうきぎょうdoanh nghiệp vừa và nhỏdanh từ
- 消火器しょうかきbình chữa cháydanh từ
- 星占いほしうらないbói cung hoàng đạo, thuật chiêm tinhdanh từ
- 年中無休ねんじゅうむきゅうmở cửa quanh nămdanh từ
- 生中継なまちゅうけいtruyền hình trực tiếpdanh từ
- 一人前いちにんまえmột suất ăn, tự đảm đương đượcdanh từ
- 事務的じむてきmang tính sự vụtính từ đuôi な
- 免許証めんきょしょうgiấy phépdanh từ
- 健康保険けんこうほけんbảo hiểm y tếdanh từ
- 典型的てんけいてきđiển hìnhtính từ đuôi な
- 効果的こうかてきhiệu quảtính từ đuôi な
- 経済的けいざいてきvề kinh tế, tiết kiệmtính từ đuôi な
- 飛行士ひこうしphi côngdanh từ
- 教育者きょういくしゃnhà giáo dụcdanh từ
- 賞味期限しょうみきげんhạn sử dụng, hạn dùng ngon nhấtdanh từ
- 代表的だいひょうてきtiêu biểutính từ đuôi な
- 社交的しゃこうてきhòa đồngtính từ đuôi な
- 発電所はつでんしょnhà máy điệndanh từ
- 試験的しけんてきthử nghiệmtính từ đuôi な
- 保育所ほいくしょnhà trẻdanh từ
- 人間性にんげんせいnhân tínhdanh từ
- 大多数だいたすうđại đa sốdanh từ
- 機械化きかいかcơ giới hóadanh từ
- 刺し殺すさしころすđâm chếtđộng từ nhóm 1
- 水辺みずべbờ nướcdanh từ
- 物言いものいいcách nói, sự phản đốidanh từ
- 奔放ほんぽうtự do phóng khoángdanh từ·tính từ đuôi な
- 金具かなぐđồ trang trí kim loại, phụ kiện kim loạidanh từ
- 実地じっちthực tế, thực địadanh từ
- 臨海りんかいven biển, giáp biểndanh từ
- 難航なんこうhành trình gian nan, tiến triển khó khăndanh từ
- 成り立ちなりたちquá trình hình thành, nguồn gốc, cấu tạodanh từ
- 非情ひじょうnhẫn tâm, tàn nhẫndanh từ·tính từ đuôi な
- 潤滑じゅんかつbôi trơndanh từ
- 感電かんでんbị điện giậtdanh từ
- ルーキーるーきーtân binhdanh từ
- 穴場あなばđịa điểm hay ít người biếtdanh từ
- ヘッドライトへっどらいとđèn phadanh từ
- 親方おやかたngười đứng đầu, sư phụ (thợ thủ công, sumo)danh từ
- 一角いっかくmột gócdanh từ
- 単たんđơn ~ (như 単独, 単一)tiền tố