Ngày 17
Ngoài JLPT · 50 từ · số 801–850
0 / 50
Từ vựng 50
- しょっぱいmặntính từ đuôi い
- 定期的ていきてきđịnh kỳtính từ đuôi な
- 母国語ぼこくごtiếng mẹ đẻdanh từ
- 運転士うんてんしtài xế, người lái tàudanh từ
- 目の前めのまえtrước mắt, cận kềdanh từ
- お歳暮おせいぼquà cuối nămdanh từ
- 明日みょうにちngày mai (rất trang trọng)danh từ
- 使用料しようりょうphí sử dụngdanh từ
- 歩行者ほこうしゃngười đi bộdanh từ
- 時代劇じだいげきphim cổ trangdanh từ
- 開発途上国かいはつとじょうこくnước đang phát triểndanh từ
- 教育的きょういくてきmang tính giáo dụctính từ đuôi な
- 精神的せいしんてきvề tinh thầntính từ đuôi な
- 円高えんだかđồng yên tăng giádanh từ
- 印象的いんしょうてきấn tượngtính từ đuôi な
- 生命力せいめいりょくsức sốngdanh từ
- 大家族だいかぞくđại gia đìnhdanh từ
- 両腕りょううでhai cánh taydanh từ
- 社会学しゃかいがくxã hội họcdanh từ
- 効率的こうりつてきhiệu quảtính từ đuôi な
- 近代的きんだいてきhiện đạitính từ đuôi な
- 芸術家げいじゅつかnghệ sĩdanh từ
- 主観的しゅかんてきchủ quantính từ đuôi な
- はえruồidanh từ
- 法律事務所ほうりつじむしょvăn phòng luật, công ty luậtdanh từ
- 人工衛星じんこうえいせいvệ tinh nhân tạodanh từ
- 労働者ろうどうしゃngười lao độngdanh từ
- 自由主義じゆうしゅぎchủ nghĩa tự dodanh từ
- 影響力えいきょうりょくsức ảnh hưởngdanh từ
- 一方通行いっぽうつうこうlưu thông một chiềudanh từ
- 部分的ぶぶんてきcục bộtính từ đuôi な
- 常識的じょうしきてきhợp lẽ thườngtính từ đuôi な
- 自然界しぜんかいgiới tự nhiêndanh từ
- 早生まれはやうまれsinh từ 1 tháng 1 đến 1 tháng 4danh từ
- 浮き上がるうきあがるnổi lênđộng từ nhóm 1
- 緊迫きんぱくcăng thẳngdanh từ
- 耐熱たいねつchịu nhiệtdanh từ
- 黙認もくにんngầm chấp nhậndanh từ
- プロデューサーぷろでゅーさーnhà sản xuấtdanh từ
- オプションおぷしょんtùy chọndanh từ
- ポップぽっぷnhạc pop, phong cách popdanh từ
- ブースぶーすbuồng, gian hàngdanh từ
- プルトニウムぷるとにうむplutonidanh từ
- 天敵てんてきthiên địchdanh từ
- 奪還だっかんgiành lạidanh từ
- 長者ちょうじゃngười giàu có, triệu phú, người lớn tuổidanh từ
- 求刑きゅうけいđề nghị mức ándanh từ
- 仮処分かりしょぶんbiện pháp khẩn cấp tạm thờidanh từ
- 抜きぬきloại bỏ, lược bỏ, không có ~hậu tố·danh từ
- 堂どうnhà ~, ~ đường (như 食堂, 講堂)hậu tố