Ngày 178
Ngoài JLPT · 50 từ · số 8851–8900
0 / 50
Từ vựng 50
- 長靴ながぐつủngdanh từ
- 美少年びしょうねんthiếu niên đẹp traidanh từ
- 死傷ししょうthương vongdanh từ
- エンターテインメントえんたーていんめんとgiải trídanh từ
- キーパーきーぱーthủ môndanh từ
- リーダーシップりーだーしっぷkhả năng lãnh đạodanh từ
- 習いならいthói quen, lệ thườngdanh từ
- 行き過ぎるゆきすぎるđi quá (chỗ), quá trớnđộng từ nhóm 2
- 入寮にゅうりょうvào ký túc xádanh từ
- 外泊がいはくngủ qua đêm bên ngoàidanh từ
- ミリグラムみりぐらむmiligamdanh từ
- 中火ちゅうびlửa vừadanh từ
- 延命えんめいkéo dài sự sốngdanh từ
- 積載せきさいchất hàngdanh từ
- 優待ゆうたいưu đãidanh từ
- 野良猫のらねこmèo hoangdanh từ
- フランチャイズふらんちゃいずnhượng quyền thương mạidanh từ
- フェロモンふぇろもんpheromonedanh từ
- バッチばっちxử lý hàng loạt, huy hiệudanh từ
- ゴシップごしっぷtin đồndanh từ
- ストリップすとりっぷbiểu diễn thoát ydanh từ
- 歳末さいまつcuối nămdanh từ
- 捕らわれるとらわれるbị bắt, bị bắt sống, bị trói buộc (bởi suy nghĩ)động từ nhóm 2
- 塁るいgôn (bóng chày), pháo đàidanh từ
- 欠けかけchỗ sứt mẻ, mảnh vỡ, trăng khuyếtdanh từ
- レズれずđồng tính nữ (miệt thị)danh từ
- 万病まんびょうbách bệnhdanh từ
- ガードルがーどるquần gen bụngdanh từ
- 木霊こだまtiếng vọngdanh từ
- 硯すずりnghiên mựcdanh từ
- 乗っけるのっけるđặt lên, chở (ai)động từ nhóm 2
- 掛け合うかけあうthương lượngđộng từ nhóm 1
- あやすđùa nựng (em bé), dỗ dànhđộng từ nhóm 1
- アップリケあっぷりけđắp vải (thêu trang trí)danh từ
- 哀願あいがんvan nàidanh từ
- ちびるmòn cùnđộng từ nhóm 2
- カルキかるきbột tẩy trắng, clo (trong nước máy)danh từ
- 福耳ふくみみdái tai dày (tướng có phúc)danh từ
- バッターボックスばったーぼっくすô đánh bóng (bóng chày)danh từ
- ちなむliên quan đến, được đặt tên theođộng từ nhóm 1
- はぜcá bốngdanh từ
- くりくりtròn xoephó từ
- らっぱkèndanh từ
- 満ち欠けみちかけtròn khuyết (của mặt trăng)danh từ
- くらますgiấu (tung tích), đánh lừađộng từ nhóm 1
- 人情味にんじょうみtình ngườidanh từ
- あくせくtất bật, vất vảphó từ
- 小振りこぶりhơi nhỏ, nho nhỏdanh từ·tính từ đuôi な
- 色盲しきもうmù màudanh từ
- 閣かくlầu ~hậu tố