Ngày 178

Ngoài JLPT · 50 từ · số 8851–8900

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 長靴ながぐつủng
  2. 美少年びしょうねんthiếu niên đẹp trai
  3. 死傷ししょうthương vong
  4. エンターテインメントえんたーていんめんとgiải trí
  5. キーパーきーぱーthủ môn
  6. リーダーシップりーだーしっぷkhả năng lãnh đạo
  7. 習いならいthói quen, lệ thường
  8. 行き過ぎるゆきすぎるđi quá (chỗ), quá trớn
  9. 入寮にゅうりょうvào ký túc xá
  10. 外泊がいはくngủ qua đêm bên ngoài
  11. ミリグラムみりぐらむmiligam
  12. 中火ちゅうびlửa vừa
  13. 延命えんめいkéo dài sự sống
  14. 積載せきさいchất hàng
  15. 優待ゆうたいưu đãi
  16. 野良猫のらねこmèo hoang
  17. フランチャイズふらんちゃいずnhượng quyền thương mại
  18. フェロモンふぇろもんpheromone
  19. バッチばっちxử lý hàng loạt, huy hiệu
  20. ゴシップごしっぷtin đồn
  21. ストリップすとりっぷbiểu diễn thoát y
  22. 歳末さいまつcuối năm
  23. 捕らわれるとらわれるbị bắt, bị bắt sống, bị trói buộc (bởi suy nghĩ)
  24. 塁るいgôn (bóng chày), pháo đài
  25. 欠けかけchỗ sứt mẻ, mảnh vỡ, trăng khuyết
  26. レズれずđồng tính nữ (miệt thị)
  27. 万病まんびょうbách bệnh
  28. ガードルがーどるquần gen bụng
  29. 木霊こだまtiếng vọng
  30. 硯すずりnghiên mực
  31. 乗っけるのっけるđặt lên, chở (ai)
  32. 掛け合うかけあうthương lượng
  33. あやすđùa nựng (em bé), dỗ dành
  34. アップリケあっぷりけđắp vải (thêu trang trí)
  35. 哀願あいがんvan nài
  36. ちびるmòn cùn
  37. カルキかるきbột tẩy trắng, clo (trong nước máy)
  38. 福耳ふくみみdái tai dày (tướng có phúc)
  39. バッターボックスばったーぼっくすô đánh bóng (bóng chày)
  40. ちなむliên quan đến, được đặt tên theo
  41. はぜcá bống
  42. くりくりtròn xoe
  43. らっぱkèn
  44. 満ち欠けみちかけtròn khuyết (của mặt trăng)
  45. くらますgiấu (tung tích), đánh lừa
  46. 人情味にんじょうみtình người
  47. あくせくtất bật, vất vả
  48. 小振りこぶりhơi nhỏ, nho nhỏ
  49. 色盲しきもうmù màu
  50. 閣かくlầu ~