Ngày 177
Ngoài JLPT · 50 từ · số 8801–8850
0 / 50
Từ vựng 50
- トレーとれーkhaydanh từ
- 上質じょうしつcao cấp, chất lượng tốtdanh từ·tính từ đuôi な
- 今一いまいちchưa được lắm, hơi thiếu một chútphó từ
- 連れ出すつれだすdẫn ra ngoàiđộng từ nhóm 1
- フロッピーディスクふろっぴーでぃすくđĩa mềmdanh từ
- ドライアイスどらいあいすđá khôdanh từ
- システムエンジニアしすてむえんじにあkỹ sư hệ thốngdanh từ
- 直営ちょくえいtrực tiếp kinh doanhdanh từ
- 行程こうていhành trình, lịch trìnhdanh từ
- 添削てんさくsửa bàidanh từ
- 率先そっせんđi đầudanh từ
- 純度じゅんどđộ tinh khiếtdanh từ
- 脱衣だついcởi đồdanh từ
- 壁画へきがbích họadanh từ
- 品位ひんいphẩm cáchdanh từ
- 耳寄りみみよりhấp dẫn (tin tức), đáng nghetính từ đuôi な
- 乗り回すのりまわすchạy xe khắp nơiđộng từ nhóm 1
- 悔いるくいるhối hận, ăn nănđộng từ nhóm 2
- ひらめく(ý tưởng) lóe lên, phấp phớiđộng từ nhóm 1
- 譲り渡すゆずりわたすtruyền lại, giao lại, chuyển nhượngđộng từ nhóm 1
- 巡り会うめぐりあうtình cờ gặp, hội ngộđộng từ nhóm 1
- しとしとlất phất, rả ríchphó từ
- 環境庁かんきょうちょうCơ quan Môi trườngdanh từ
- ししtè (tiếng trẻ con)danh từ
- スロットすろっとkhe cắm, máy đánh bạcdanh từ
- ペニスぺにすdương vậtdanh từ
- 軟体動物なんたいどうぶつđộng vật thân mềmdanh từ
- リベートりべーとtiền lại quả, tiền thù laodanh từ
- なめくじốc sên trầndanh từ
- ベニヤ板べにやいたván épdanh từ
- 高々たかだかcùng lắm, chỉ làphó từ
- 折しもおりしもđúng lúc đó, vừa đúng lúcphó từ
- はにかみe thẹn, ngượng ngùngdanh từ
- 色濃いいろこいđậm, nồng đậm, rõ rệt (xu hướng)tính từ đuôi い
- 期するきするnhắm đến, hứa hẹnđộng từ nhóm 3
- ぶつ切りぶつぎりcắt khúcdanh từ
- 澱おりcặn, chất lắngdanh từ
- 代わり映えかわりばえsự cải thiện (sau khi thay đổi), sự khác biệt rõ rệt (dùng trong câu phủ định)danh từ
- 肺活量はいかつりょうdung tích phổidanh từ
- バッファローばっふぁろーtrâudanh từ
- 売りさばくうりさばくbán tống, bán số lượng lớnđộng từ nhóm 1
- ぱあbao (oẳn tù tì), công cốcdanh từ
- 野暮ったいやぼったいquê mùa, thiếu tinh tếtính từ đuôi い
- 火の車ひのくるまcảnh túng quẫn, cỗ xe rực lửadanh từ
- 阿片あへんthuốc phiệndanh từ
- 貝柱かいばしらcồi sòdanh từ
- 金蔵かねぐらkho tiền, két sắtdanh từ
- 魔球まきゅうcú ném ma thuậtdanh từ
- 公こうngài ~ (tôn xưng), việc cônghậu tố·danh từ
- ヘルツへるつhéc (Hz)hậu tố