Ngày 176
Ngoài JLPT · 50 từ · số 8751–8800
0 / 50
Từ vựng 50
- コンタクトレンズこんたくとれんずkính áp tròngdanh từ
- 女らしいおんならしいnữ tính, ra dáng phụ nữtính từ đuôi い
- 枯れ葉かれはlá khô, lá rụngdanh từ
- 斜線しゃせんđường chéo, dấu gạch chéodanh từ
- 別れ話わかればなしchuyện chia tay, lời đề nghị chia taydanh từ
- 役名やくめいchức danh, tên vai diễndanh từ
- 偽札にせさつtiền giảdanh từ
- 肉類にくるいcác loại thịtdanh từ
- 立ち見たちみđứng xemdanh từ
- 傍観ぼうかんđứng ngoài cuộcdanh từ
- 心地よいここちよいdễ chịu, thoải máitính từ đuôi い
- 宗派しゅうはtông pháidanh từ
- 墓参りはかまいりviếng mộdanh từ
- 支柱しちゅうcột chống, chỗ dựadanh từ
- 熟睡じゅくすいngủ saydanh từ
- 近海きんかいvùng biển gần bờdanh từ
- 宮廷きゅうていcung đình, cung điệndanh từ
- ほどけるtuột ra (nút thắt), lỏng rađộng từ nhóm 2
- スターターすたーたーngười ra hiệu xuất phát, bộ khởi độngdanh từ
- アボカドあぼかどquả bơdanh từ
- ヒューズひゅーずcầu chìdanh từ
- モカもかcà phê mochadanh từ
- 大判おおばんkhổ lớn, tiền vàng cổ (Nhật Bản)danh từ
- 代謝たいしゃtrao đổi chấtdanh từ
- 阿呆あほうđồ ngốc, thằng đần (miệt thị)danh từ·tính từ đuôi な
- 羅針盤らしんばんla bàndanh từ
- タップたっぷchạm (màn hình), nhảy thiết hàidanh từ
- がさつthô lỗ, cục mịch, vô tâmtính từ đuôi な
- 関所せきしょcửa ải, trạm kiểm soát (thời xưa)danh từ
- 引き出物ひきでものquà đáp lễ (tiệc cưới)danh từ
- ベーキングパウダーべーきんぐぱうだーbột nởdanh từ
- コンポこんぽdàn âm thanh rờidanh từ
- ひたひたlăn tăn, xâm xấp (vừa ngập)tính từ đuôi な
- 素焼きすやきnung mộcdanh từ
- どぎついquá gắt, lòe loẹttính từ đuôi い
- 種明かしたねあかしtiết lộ mánh khóe, tiết lộ nội tìnhdanh từ
- 色眼鏡いろめがねkính màu, định kiếndanh từ
- 鍛練たんれんrèn luyệndanh từ
- 飛脚ひきゃくphu trạm (thời Edo)danh từ
- 毛頭もうとうmảy may, chút nào (dùng trong câu phủ định)phó từ
- 陣取るじんどるđóng quân, chiếm chỗđộng từ nhóm 1
- 酢漬けすづけđồ ngâm giấmdanh từ
- てんぐtengu (yêu quái mũi dài), người tự caodanh từ
- みぞおちmỏ ácdanh từ
- 箸休めはしやすめmón ăn kèm giải ngấydanh từ
- カロテンかろてんcarotendanh từ
- 焦げ目こげめvết cháy xém, vết nướng vàngdanh từ
- しかとphớt lờ, lơ (tiếng lóng)danh từ
- 兄弟子あにでしsư huynhdanh từ
- 五月さつきtháng 5 âm lịchdanh từ