Ngày 175
Ngoài JLPT · 50 từ · số 8701–8750
0 / 50
Từ vựng 50
- イングリッシュいんぐりっしゅtiếng Anhdanh từ
- 自分勝手じぶんかってtùy tiện, ích kỷdanh từ·tính từ đuôi な
- 息抜きいきぬきxả hơi, nghỉ ngơi một chútdanh từ
- バトンばとんgậy tiếp sứcdanh từ
- 根元ねもとgốcdanh từ
- イニシャルいにしゃるchữ cái đầudanh từ
- 公道こうどうđường công cộngdanh từ
- 洗髪せんぱつgội đầudanh từ
- 移り変わるうつりかわるbiến chuyển, thay đổi dầnđộng từ nhóm 1
- 買いだめかいだめmua tích trữdanh từ
- 祝い事いわいごとviệc mừngdanh từ
- 哀愁あいしゅうu sầudanh từ
- 墓石はかいしbia mộdanh từ
- 庁舎ちょうしゃtòa nhà công sởdanh từ
- 悪名あくめいtiếng xấudanh từ
- たたきtataki (cá nướng sơ bề mặt), đập, chỉ tríchdanh từ
- 人間像にんげんぞうhình mẫu con ngườidanh từ
- ぱらぱらlộp độp, lác đác, lật lướt (trang)phó từ
- 一遍いっぺんmột lầndanh từ
- ホモほもngười đồng tính (miệt thị)danh từ
- レイプれいぷhiếp dâmdanh từ
- 痛手いたでđòn nặng, vết thương sâudanh từ
- 手立ててだてbiện pháp, cáchdanh từ
- 股間こかんhángdanh từ
- 功労こうろうcông laodanh từ
- いささかhơi, phần nàophó từ
- 晩酌ばんしゃくuống rượu trong bữa tốidanh từ
- いちゃもんbắt bẻ, kiếm chuyện vô cớdanh từ
- 産声うぶごえtiếng khóc chào đờidanh từ
- 耳打ちみみうちnói thầm vào taidanh từ
- 荒れ地あれちđất hoangdanh từ
- よろいáo giápdanh từ
- 結納ゆいのうsính lễ, lễ ăn hỏidanh từ
- 霧吹ききりふきbình xịt, phun sươngdanh từ
- 薄皮うすかわvỏ mỏng, màng mỏngdanh từ
- 引き立てるひきたてるlàm nổi bật, khích lệđộng từ nhóm 2
- つづるsoạn (văn), đánh vần, đóng thành tậpđộng từ nhóm 1
- 不適ふてきkhông phù hợp, không thích đángdanh từ·tính từ đuôi な
- 荒れ狂うあれくるうlồng lộn, hoành hành (bão)động từ nhóm 1
- ほとほとthật sự, hết sức (khi chán ngán)phó từ
- ざっくばらんcởi mở, thoải mái, thẳng thắntính từ đuôi な
- 差し歯さしばrăng chốt, răng giảdanh từ
- 側室そくしつvợ lẽ, thiếpdanh từ
- 整髪せいはつchải chuốt tócdanh từ
- あしらうđối phó qua loa, tiếp đón, bày kèmđộng từ nhóm 1
- はかまquần hakama (quần xếp ly mặc với kimono)danh từ
- 執り行うとりおこなうcử hành (nghi lễ), tổ chứcđộng từ nhóm 1
- えぐるkhoét bỏ, đào khoét, cứa (vào lòng)động từ nhóm 1
- じゃじゃ馬じゃじゃうまngựa bất kham, cô gái bướng bỉnhdanh từ
- 田でんmỏ ~ (như 油田, 炭田)hậu tố