Ngày 174
Ngoài JLPT · 50 từ · số 8651–8700
0 / 50
Từ vựng 50
- 北半球きたはんきゅうBắc bán cầudanh từ
- 温かみあたたかみấm áp, hơi ấmdanh từ
- 作図さくずdựng hìnhdanh từ
- 試写ししゃchiếu thử (phim), buổi chiếu thửdanh từ
- 頭髪とうはつtócdanh từ
- 悪循環あくじゅんかんvòng luẩn quẩndanh từ
- 不毛ふもうcằn cỗidanh từ·tính từ đuôi な
- 万事ばんじmọi việcdanh từ
- 抗菌こうきんkháng khuẩndanh từ
- 既成きせいsẵn códanh từ
- 見極めるみきわめるphân định, xem xét đến cùngđộng từ nhóm 2
- 祭壇さいだんbàn thờdanh từ
- 義兄ぎけいanh rể, anh vợ hoặc anh chồng, anh kết nghĩadanh từ
- 論外ろんがいkhông đáng bàntính từ đuôi な
- 買い占めるかいしめるmua vét, tích trữđộng từ nhóm 2
- みりんmirin (rượu ngọt nấu ăn)danh từ
- しぐさcử chỉ, cách cư xửdanh từ
- フィーバーふぃーばーcơn sốt (phấn khích), sự cuồng nhiệtdanh từ
- おおむねnhìn chung, phần lớnphó từ
- 追い詰めるおいつめるdồn vào chân tường, dồn épđộng từ nhóm 2
- エロえろsự gợi tình, sự khêu gợi, sự dâm ôdanh từ
- ビームびーむchùm tiadanh từ
- 直列ちょくれつmắc nối tiếpdanh từ
- 談合だんごうthông thầu, thông đồngdanh từ
- 油脂ゆしdầu mỡdanh từ
- 陶磁器とうじきđồ gốm sứdanh từ
- 落ち目おちめxuống dốc, suy tàndanh từ
- 痼しこりkhúc mắc, cục u, cứng cơdanh từ
- 単線たんせんđường đơn (đường sắt)danh từ
- ちまたthế gian, dân gian, phố phườngdanh từ
- 白滝しらたきmì khoai nưa, thác nước trắngdanh từ
- ちょろちょろróc rách, lăng xăngphó từ
- 法典ほうてんbộ luậtdanh từ
- テフロンてふろんTeflondanh từ
- 徳利とっくりbình rượu (tokkuri)danh từ
- 胸板むないたlồng ngựcdanh từ
- こんこんcốc cốc (tiếng gõ), dày đặc (tuyết rơi)phó từ
- 折り込みおりこみtờ rơi kẹp báo, sự gấp vàodanh từ
- らっきょうcủ kiệudanh từ
- ビオラびおらđàn violadanh từ
- 病魔びょうまcăn bệnh quái ácdanh từ
- 喪中もちゅうthời gian để tangdanh từ
- たいまつđuốcdanh từ
- おまるbô trẻ em, bô đi tiểudanh từ
- じりじりtừng chút một (dồn ép), chang chang (nắng), xèo xèophó từ
- ずぼらluộm thuộm, lười biếng, cẩu thảdanh từ·tính từ đuôi な
- 早産そうざんsinh nondanh từ
- 根付くねづくbén rễ, ăn sâu (vào xã hội)động từ nhóm 1
- 滴てき~ giọthậu tố
- 肝かん~ gan (như 肝炎, 肝臓)tiền tố