Ngày 174

Ngoài JLPT · 50 từ · số 8651–8700

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 北半球きたはんきゅうBắc bán cầu
  2. 温かみあたたかみấm áp, hơi ấm
  3. 作図さくずdựng hình
  4. 試写ししゃchiếu thử (phim), buổi chiếu thử
  5. 頭髪とうはつtóc
  6. 悪循環あくじゅんかんvòng luẩn quẩn
  7. 不毛ふもうcằn cỗi
  8. 万事ばんじmọi việc
  9. 抗菌こうきんkháng khuẩn
  10. 既成きせいsẵn có
  11. 見極めるみきわめるphân định, xem xét đến cùng
  12. 祭壇さいだんbàn thờ
  13. 義兄ぎけいanh rể, anh vợ hoặc anh chồng, anh kết nghĩa
  14. 論外ろんがいkhông đáng bàn
  15. 買い占めるかいしめるmua vét, tích trữ
  16. みりんmirin (rượu ngọt nấu ăn)
  17. しぐさcử chỉ, cách cư xử
  18. フィーバーふぃーばーcơn sốt (phấn khích), sự cuồng nhiệt
  19. おおむねnhìn chung, phần lớn
  20. 追い詰めるおいつめるdồn vào chân tường, dồn ép
  21. エロえろsự gợi tình, sự khêu gợi, sự dâm ô
  22. ビームびーむchùm tia
  23. 直列ちょくれつmắc nối tiếp
  24. 談合だんごうthông thầu, thông đồng
  25. 油脂ゆしdầu mỡ
  26. 陶磁器とうじきđồ gốm sứ
  27. 落ち目おちめxuống dốc, suy tàn
  28. 痼しこりkhúc mắc, cục u, cứng cơ
  29. 単線たんせんđường đơn (đường sắt)
  30. ちまたthế gian, dân gian, phố phường
  31. 白滝しらたきmì khoai nưa, thác nước trắng
  32. ちょろちょろróc rách, lăng xăng
  33. 法典ほうてんbộ luật
  34. テフロンてふろんTeflon
  35. 徳利とっくりbình rượu (tokkuri)
  36. 胸板むないたlồng ngực
  37. こんこんcốc cốc (tiếng gõ), dày đặc (tuyết rơi)
  38. 折り込みおりこみtờ rơi kẹp báo, sự gấp vào
  39. らっきょうcủ kiệu
  40. ビオラびおらđàn viola
  41. 病魔びょうまcăn bệnh quái ác
  42. 喪中もちゅうthời gian để tang
  43. たいまつđuốc
  44. おまるbô trẻ em, bô đi tiểu
  45. じりじりtừng chút một (dồn ép), chang chang (nắng), xèo xèo
  46. ずぼらluộm thuộm, lười biếng, cẩu thả
  47. 早産そうざんsinh non
  48. 根付くねづくbén rễ, ăn sâu (vào xã hội)
  49. 滴てき~ giọt
  50. 肝かん~ gan (như 肝炎, 肝臓)