Ngày 173
Ngoài JLPT · 50 từ · số 8601–8650
0 / 50
Từ vựng 50
- カカオかかおca caodanh từ
- ジャスミンじゃすみんhoa nhàidanh từ
- こんにゃくkhoai nưadanh từ
- ヒーターひーたーmáy sưởidanh từ
- じいông, ông giàdanh từ
- 積み込むつみこむchất lên, xếp vàođộng từ nhóm 1
- 品名ひんめいtên hàngdanh từ
- キャミソールきゃみそーるáo hai dâydanh từ
- 半球はんきゅうbán cầudanh từ
- 逃げ回るにげまわるchạy trốn khắp nơiđộng từ nhóm 1
- ガソリンエンジンがそりんえんじんđộng cơ xăngdanh từ
- 仲間外れなかまはずれbị cô lậpdanh từ
- 半円はんえんhình bán nguyệtdanh từ
- はっとgiật mình, chợt (nhận ra)phó từ
- 留年りゅうねんlưu bandanh từ
- 屁へrắmdanh từ
- 遠出とおでchuyến đi xadanh từ
- 狭まるせばまるhẹp lạiđộng từ nhóm 1
- 紅潮こうちょうửng đỏ (mặt)danh từ
- 煮詰めるにつめるđun cạn, chốt lại (thảo luận)động từ nhóm 2
- 担保たんぽthế chấp, bảo đảmdanh từ
- 懐ふところlòng, túi tiền, tâm tưdanh từ
- 伯爵はくしゃくbá tướcdanh từ
- 造形ぞうけいtạo hìnhdanh từ
- 娼婦しょうふgái điếm, gái mại dâmdanh từ
- 贈与ぞうよtặng chodanh từ
- 邪道じゃどうkhông chính thống, tà đạo, dị giáodanh từ
- 異人いじんngười phương Tây (từ cổ), người khácdanh từ
- 神棚かみだなkamidana (trang thờ thần trong nhà)danh từ
- パターぱたーgậy putter (golf)danh từ
- 変わり種かわりだねngười lập dị, thứ độc lạdanh từ
- 悔やみくやみsự phân ưu, lời chia buồndanh từ
- 漏電ろうでんrò điệndanh từ
- 日よりひよりthời tiết, trời đẹp, ngày thuận lợi để ~danh từ
- 寺子屋てらこやtrường làng (thời Edo)danh từ
- 巻き上げるまきあげるcuốn lên, moi tiềnđộng từ nhóm 2
- 俗説ぞくせつquan niệm dân giandanh từ
- 針葉樹しんようじゅcây lá kimdanh từ
- 焼香しょうこうthắp hươngdanh từ
- 羽織るはおるkhoác (áo)động từ nhóm 1
- 腫れ物はれものnhọt, ung nhọtdanh từ
- なじむthân quen, quen với, hòa hợpđộng từ nhóm 1
- 乳歯にゅうしrăng sữadanh từ
- 蒸し焼きむしやきnướng hấp (đậy kín)danh từ
- 心無いこころないnhẫn tâm, vô tâm, lạnh lùngtính từ đuôi い
- 殊更ことさらcố ý, cố tình nhấn mạnh, đặc biệtphó từ
- 法被はっぴáo happi (áo khoác lễ hội)danh từ
- パッチワークぱっちわーくghép vảidanh từ
- 襟足えりあしchân tóc sau gáydanh từ
- 源げんnguồn ~ (như 感染源, 資源)hậu tố