Ngày 172
Ngoài JLPT · 50 từ · số 8551–8600
0 / 50
Từ vựng 50
- 出欠しゅっけつcó mặt hay vắng mặtdanh từ
- 消音しょうおんgiảm thanh, tắt tiếngdanh từ
- フロッピーふろっぴーđĩa mềmdanh từ
- クロスワードくろすわーどô chữdanh từ
- せりふlời thoạidanh từ
- 暗がりくらがりbóng tối, chỗ tốidanh từ
- 人様ひとさまngười khác (kính ngữ)danh từ
- 香料こうりょうhương liệudanh từ
- 即位そくいlên ngôidanh từ
- 美化びかlàm đẹp, tô hồngdanh từ
- 波及はきゅうlan tỏa (ảnh hưởng)danh từ
- 相殺そうさいbù trừdanh từ
- もとよりvốn dĩ, đương nhiên, ~ thì khỏi phải nóiphó từ
- 異色いしょくđộc đáo, khác lạdanh từ·tính từ đuôi な
- 丸太まるたkhúc gỗdanh từ
- 紀行きこうký sự du lịchdanh từ
- 装いよそおいcách ăn mặc, sự chưng diện, sự tô điểmdanh từ
- ちぎれるbị xé rách, bị đứt rờiđộng từ nhóm 2
- 画するかくするđánh dấu (thời đại), phân địnhđộng từ nhóm 3
- 踏ん張るふんばるtrụ vững, đứng vững (dồn lực xuống chân)động từ nhóm 1
- プラモデルぷらもでるmô hình lắp rápdanh từ
- イースターいーすたーlễ Phục sinhdanh từ
- 潜りもぐりlặndanh từ
- 混在こんざいlẫn lộndanh từ
- 密閉みっぺいđóng kíndanh từ
- パイオニアぱいおにあngười khai phá, người tiên phongdanh từ
- 中絶ちゅうぜつphá thai, gián đoạndanh từ
- ちゃちkém chất lượng, rẻ tiềntính từ đuôi な
- 色物いろものđồ có màu (quần áo, giấy), tiết mục tạp kỹ (tấu hài, ảo thuật ngoài rakugo)danh từ
- エンストえんすとchết máydanh từ
- デビルでびるác quỷdanh từ
- ちびちびnhâm nhi, từng chút mộtphó từ
- 一礼いちれいcúi chào một cái, gật đầu chàodanh từ
- 人称にんしょうngôi (ngữ pháp)danh từ
- 原語げんごngôn ngữ gốcdanh từ
- 哀れみあわれみthương hại, đồng cảmdanh từ
- ぽかlỗi sơ ýdanh từ
- 巣箱すばこtổ chim nhân tạo, thùng nuôi ongdanh từ
- 寝技ねわざkỹ thuật dưới sàn (judo), thủ đoạn ngầmdanh từ
- 供え物そなえものlễ vật, đồ cúngdanh từ
- 神頼みかみだのみcầu trời khấn phậtdanh từ
- 一睡いっすいchợp mắt (dùng trong câu phủ định)danh từ
- 上役うわやくcấp trên, người trêndanh từ
- ずんずんsải bước, băng băngphó từ
- あせるphai màuđộng từ nhóm 2
- ところてんtokoroten (thạch rau câu dạng sợi)danh từ
- 駆り立てるかりたてるthôi thúc, xúi giụcđộng từ nhóm 2
- 田楽でんがくdengaku (ca múa truyền thống, xiên nướng phết miso)danh từ
- 御みtiền tố mỹ hóa và tôn kính (như み心)tiền tố
- 値ちgiá trị ~ (như 経験値)hậu tố