Ngày 170
Ngoài JLPT · 50 từ · số 8451–8500
0 / 50
Từ vựng 50
- 送り返すおくりかえすđưa trở về, gửi trả lạiđộng từ nhóm 1
- とんとんcốc cốc (tiếng gõ), suôn sẻphó từ
- クッキングくっきんぐnấu ăndanh từ
- ギタリストぎたりすとnghệ sĩ guitardanh từ
- トランペットとらんぺっとkèn trumpetdanh từ
- シロップしろっぷsi-rôdanh từ
- 多種たしゅnhiều loạidanh từ
- 解熱げねつhạ sốtdanh từ
- ぶるぶるrun lẩy bẩyphó từ
- 駆け込むかけこむlao vào, chạy vàođộng từ nhóm 1
- ワンダフルわんだふるtuyệt vờitính từ đuôi な
- オランウータンおらんうーたんđười ươidanh từ
- シェーバーしぇーばーmáy cạo râudanh từ
- 突き落とすつきおとすđẩy xuốngđộng từ nhóm 1
- 追突ついとつsự đâm từ phía saudanh từ
- 強姦ごうかんhiếp dâmdanh từ
- ヌードぬーどkhỏa thândanh từ
- アルミニウムあるみにうむnhômdanh từ
- リフォームりふぉーむcải tạo (nhà), sửa (quần áo)danh từ
- レーサーれーさーtay đuadanh từ
- ゴージャスごーじゃすsang trọng, lộng lẫytính từ đuôi な
- アンサンブルあんさんぶるhòa tấudanh từ
- チューナーちゅーなーbộ dò sóngdanh từ
- キャスティングきゃすてぃんぐchọn vaidanh từ
- 純愛じゅんあいtình yêu trong sángdanh từ
- 手口てぐちthủ đoạndanh từ
- 締結ていけつký kếtdanh từ
- しこたまrất nhiều, cả đốngphó từ
- 評定ひょうていđánh giá, xếp loạidanh từ
- あおるxúi giục, kích động, quạt (lửa)động từ nhóm 1
- 乗っかるのっかるtrèo lên, nằm trênđộng từ nhóm 1
- 才覚さいかくsự nhanh trí, tài xoay xởdanh từ
- 落花生らっかせいlạc, đậu phộngdanh từ
- 三枚目さんまいめvai hề, người đóng vai hàidanh từ
- 日干しひぼしphơi nắngdanh từ
- しごきhuấn luyện hà khắc, phạt kỷ luậtdanh từ
- アベックあべっくcặp tình nhân (cách nói cũ)danh từ
- 試験管しけんかんống nghiệmdanh từ
- 麗しいうるわしいđẹp đẽ, xinh đẹptính từ đuôi い
- 助監督じょかんとくtrợ lý đạo diễndanh từ
- 事足りることたりるđủ, đủ dùngđộng từ nhóm 2
- 連れ子つれこcon riêng (khi tái hôn)danh từ
- 心持ちこころもちtâm trạng, tâm thế, hơidanh từ
- 水炊きみずたきlẩu gà nước trongdanh từ
- 一夫多妻いっぷたさいđa thêdanh từ
- 政略せいりゃくmưu lược chính trịdanh từ
- ざこcá tạp, tép riudanh từ
- 種馬たねうまngựa giốngdanh từ
- ひょうたんbầu hồ lôdanh từ
- わっしょいdô ta (tiếng hô ở lễ hội)thán từ