Ngày 170

Ngoài JLPT · 50 từ · số 8451–8500

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 送り返すおくりかえすđưa trở về, gửi trả lại
  2. とんとんcốc cốc (tiếng gõ), suôn sẻ
  3. クッキングくっきんぐnấu ăn
  4. ギタリストぎたりすとnghệ sĩ guitar
  5. トランペットとらんぺっとkèn trumpet
  6. シロップしろっぷsi-rô
  7. 多種たしゅnhiều loại
  8. 解熱げねつhạ sốt
  9. ぶるぶるrun lẩy bẩy
  10. 駆け込むかけこむlao vào, chạy vào
  11. ワンダフルわんだふるtuyệt vời
  12. オランウータンおらんうーたんđười ươi
  13. シェーバーしぇーばーmáy cạo râu
  14. 突き落とすつきおとすđẩy xuống
  15. 追突ついとつsự đâm từ phía sau
  16. 強姦ごうかんhiếp dâm
  17. ヌードぬーどkhỏa thân
  18. アルミニウムあるみにうむnhôm
  19. リフォームりふぉーむcải tạo (nhà), sửa (quần áo)
  20. レーサーれーさーtay đua
  21. ゴージャスごーじゃすsang trọng, lộng lẫy
  22. アンサンブルあんさんぶるhòa tấu
  23. チューナーちゅーなーbộ dò sóng
  24. キャスティングきゃすてぃんぐchọn vai
  25. 純愛じゅんあいtình yêu trong sáng
  26. 手口てぐちthủ đoạn
  27. 締結ていけつký kết
  28. しこたまrất nhiều, cả đống
  29. 評定ひょうていđánh giá, xếp loại
  30. あおるxúi giục, kích động, quạt (lửa)
  31. 乗っかるのっかるtrèo lên, nằm trên
  32. 才覚さいかくsự nhanh trí, tài xoay xở
  33. 落花生らっかせいlạc, đậu phộng
  34. 三枚目さんまいめvai hề, người đóng vai hài
  35. 日干しひぼしphơi nắng
  36. しごきhuấn luyện hà khắc, phạt kỷ luật
  37. アベックあべっくcặp tình nhân (cách nói cũ)
  38. 試験管しけんかんống nghiệm
  39. 麗しいうるわしいđẹp đẽ, xinh đẹp
  40. 助監督じょかんとくtrợ lý đạo diễn
  41. 事足りることたりるđủ, đủ dùng
  42. 連れ子つれこcon riêng (khi tái hôn)
  43. 心持ちこころもちtâm trạng, tâm thế, hơi
  44. 水炊きみずたきlẩu gà nước trong
  45. 一夫多妻いっぷたさいđa thê
  46. 政略せいりゃくmưu lược chính trị
  47. ざこcá tạp, tép riu
  48. 種馬たねうまngựa giống
  49. ひょうたんbầu hồ lô
  50. わっしょいdô ta (tiếng hô ở lễ hội)