Ngày 16
Ngoài JLPT · 50 từ · số 751–800
0 / 50
Từ vựng 50
- 飲料水いんりょうすいnước uốngdanh từ
- 暑中見舞いしょちゅうみまいlời hỏi thăm mùa hèdanh từ
- 物理学ぶつりがくvật lý họcdanh từ
- 同時代どうじだいcùng thời đạidanh từ
- 競争力きょうそうりょくnăng lực cạnh tranhdanh từ
- 国際連合こくさいれんごうLiên Hợp Quốcdanh từ
- 経済学けいざいがくkinh tế họcdanh từ
- 鍋料理なべりょうりmón lẩudanh từ
- 身体障害者しんたいしょうがいしゃngười khuyết tật thể chấtdanh từ
- 科学的かがくてきmang tính khoa họctính từ đuôi な
- 整形外科せいけいげかkhoa chỉnh hìnhdanh từ
- 危険性きけんせいnguy cơdanh từ
- 幸さちhạnh phúc, may mắndanh từ
- 理想的りそうてきlý tưởngtính từ đuôi な
- 無関心むかんしんthờ ơdanh từ·tính từ đuôi な
- 生命保険せいめいほけんbảo hiểm nhân thọdanh từ
- 生物学せいぶつがくsinh họcdanh từ
- 飲食店いんしょくてんquán ăndanh từ
- 無関係むかんけいkhông liên quandanh từ·tính từ đuôi な
- 実験室じっけんしつphòng thí nghiệmdanh từ
- 被害者ひがいしゃnạn nhândanh từ
- 物理的ぶつりてきvật lýtính từ đuôi な
- 低学年ていがくねんlớp dướidanh từ
- 農作物のうさくもつnông sảndanh từ
- 地域社会ちいきしゃかいcộng đồng địa phươngdanh từ
- 不注意ふちゅういsự bất cẩndanh từ
- 交通網こうつうもうmạng lưới giao thôngdanh từ
- 感情的かんじょうてきcảm tínhtính từ đuôi な
- 地方公務員ちほうこうむいんcông chức địa phươngdanh từ
- 自主的じしゅてきtự chủ, tự nguyệntính từ đuôi な
- 魚介類ぎょかいるいhải sảndanh từ
- 心理的しんりてきmang tính tâm lýtính từ đuôi な
- 真ん丸まんまるtròn xoe, hình tròn hoàn hảodanh từ·tính từ đuôi な
- 真っ白いまっしろいtrắng tinhtính từ đuôi い
- 付け替えるつけかえるthay, lắp thayđộng từ nhóm 2
- ザーサイざーさいcải muối Tứ Xuyêndanh từ
- 食肉しょくにくthịt (làm thực phẩm)danh từ
- 憤りいきどおりphẫn nộ, cơn giậndanh từ
- 山菜さんさいrau rừngdanh từ
- 音程おんていcao độ, quãng (âm nhạc)danh từ
- 完治かんちkhỏi hẳndanh từ
- 戦勝せんしょうchiến thắng (trong chiến tranh)danh từ
- 繰り出すくりだすkéo nhau ra, tung (đòn tấn công)động từ nhóm 1
- 大理石だいりせきđá cẩm thạchdanh từ
- 服飾ふくしょくtrang phục và phụ kiệndanh từ
- くいcọc (杭)danh từ
- 惰性だせいsức ì, quán tínhdanh từ
- 耐火たいかchịu lửadanh từ
- 気管支きかんしphế quảndanh từ
- 乗りのり~ chỗ (như 二人乗り), đi (xe)hậu tố