Ngày 168
Ngoài JLPT · 50 từ · số 8351–8400
0 / 50
Từ vựng 50
- テークアウトてーくあうとmang đidanh từ
- 片足かたあしmột bàn chân, một chândanh từ
- 伸び伸びのびのびthư thái, hồn nhiên, lớn nhanhphó từ
- 聞き取るききとるnghe hiểu, lắng ngheđộng từ nhóm 1
- 飛び上がるとびあがるbay lên, nhảy lênđộng từ nhóm 1
- メープルシロップめーぷるしろっぷxi-rô cây phongdanh từ
- スペースシャトルすぺーすしゃとるtàu con thoidanh từ
- 売れ残りうれのこりhàng ế, hàng tồndanh từ
- 省エネルギーしょうえねるぎーtiết kiệm năng lượngdanh từ
- 厚手あつでdày (vải, giấy)danh từ
- フローリングふろーりんぐsàn gỗdanh từ
- さらさらkhô ráo, mượt màphó từ
- 公示こうじthông báo công khaidanh từ
- 悪気わるぎác ýdanh từ
- 両端りょうたんhai đầudanh từ
- 争点そうてんđiểm tranh cãi, trọng tâm tranh luậndanh từ
- 乗り切るのりきるkhắc phục, vượt quađộng từ nhóm 1
- 不問ふもんbỏ qua, bất kểdanh từ
- 面つらbản mặt (tiếng lóng), mặtdanh từ
- 覚せい剤かくせいざいchất kích thíchdanh từ
- 冒すおかすbất chấp (nguy hiểm)động từ nhóm 1
- パーソナルぱーそなるcá nhântính từ đuôi な
- 和訳わやくdịch sang tiếng Nhậtdanh từ
- 癒すいやすchữa lành, xoa dịuđộng từ nhóm 1
- ディフェンスでぃふぇんすphòng thủdanh từ
- 本意ほんいý định thật sự, ý ban đầudanh từ
- 示唆しさgợi ý, ám chỉdanh từ
- 吸血鬼きゅうけつきma cà rồngdanh từ
- フルハウスふるはうすcù lũ (bài poker)danh từ
- 遠吠えとおぼえtiếng tru từ xa, lớn tiếng sau lưngdanh từ
- 天守閣てんしゅかくtháp chính (của thành Nhật)danh từ
- なまじnửa vời, khinh suấtphó từ
- 調律ちょうりつlên dây (đàn)danh từ
- 納骨のうこつan táng tro cốtdanh từ
- とりこtù binh, kẻ say mêdanh từ
- 仕込むしこむdạy dỗ, mua vào, ủ (rượu, v.v.)động từ nhóm 1
- 高菜たかなcải bẹ xanhdanh từ
- 地学ちがくkhoa học trái đấtdanh từ
- 家路いえじđường về nhàdanh từ
- おこがましいquá phận, xấc xượctính từ đuôi い
- 鱈たらcá tuyếtdanh từ
- 内股うちまたđùi trong, bàn chân chụm vào trong (khi đi)danh từ
- 球速きゅうそくtốc độ bóngdanh từ
- ほくほくbở (khoai), hớn hởphó từ
- 小回りこまわりquay vòng hẹp, sự linh hoạtdanh từ
- ちゃぶ台ちゃぶだいbàn ăn thấp (ngồi bệt)danh từ
- 茂みしげみlùm cây, bụi rậmdanh từ
- うさんくさいkhả nghi, đáng ngờtính từ đuôi い
- 万葉集まんようしゅうVạn Diệp Tậpdanh từ
- 裏りtrong ~ (như 秘密裏)hậu tố