Ngày 166

Ngoài JLPT · 50 từ · số 8251–8300

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 着払いちゃくばらいngười nhận trả phí
  2. ガードマンがーどまんbảo vệ
  3. スピーディーすぴーでぃーnhanh chóng
  4. 貸与たいよcho mượn
  5. 攻勢こうせいthế tấn công
  6. 財界ざいかいgiới kinh tế
  7. 乳児にゅうじtrẻ còn bú, trẻ sơ sinh
  8. 脱税だつぜいtrốn thuế
  9. 端的たんてきthẳng thắn
  10. 不発ふはつsự tịt ngòi
  11. 会報かいほうbản tin hội
  12. 石器せっきđồ đá
  13. 一端いったんmột đầu, một phần
  14. 謹慎きんしんgiữ mình, đình chỉ (kỷ luật)
  15. 心構えこころがまえtâm thế
  16. 汚物おぶつchất thải bẩn
  17. シスターしすたーnữ tu
  18. 納品のうひんgiao hàng
  19. しっとりẩm mịn, trầm lắng
  20. コーティングこーてぃんぐlớp phủ
  21. 偽善ぎぜんđạo đức giả
  22. カートリッジかーとりっじhộp mực
  23. 近接きんせつgần kề
  24. ブレンドぶれんどpha trộn
  25. フェルトふぇるとvải nỉ
  26. 売春ばいしゅんmại dâm
  27. とあるnào đó
  28. 魔王まおうma vương
  29. タンバリンたんばりんtrống lục lạc
  30. パルプぱるぷbột giấy
  31. シンバルしんばるchũm chọe
  32. しぐれmưa rào cuối thu, mưa bóng mây
  33. あっせんmôi giới, dàn xếp
  34. ダウトだうとnghi ngờ (trò chơi bài), sự hoài nghi
  35. 高慢こうまんkiêu ngạo, ngạo mạn
  36. 居座るいすわるở lì, ngồi lì
  37. 際どいきわどいsát nút, nguy hiểm, hú vía
  38. 喘ぐあえぐthở hổn hển, chật vật
  39. 腰抜けこしぬけkẻ hèn nhát
  40. ファウルふぁうるphạm lỗi
  41. 喝かつtiếng hét (Thiền tông), tiếng quát mắng
  42. 角質かくしつtế bào da chết
  43. ペンタゴンぺんたごんLầu Năm Góc (Bộ Quốc phòng Mỹ), hình ngũ giác
  44. 語呂ごろsắc thái từ ngữ, ngữ điệu, âm hưởng
  45. うずらchim cút
  46. 貴公子きこうしquý công tử
  47. 乳酸にゅうさんaxit lactic
  48. 落葉らくようlá rụng
  49. 筒抜けつつぬけlộ hết (bí mật), nghe rõ mồn một
  50. 素そnguyên tố ~ (như 酸素, 水素)