Ngày 166
Ngoài JLPT · 50 từ · số 8251–8300
0 / 50
Từ vựng 50
- 着払いちゃくばらいngười nhận trả phídanh từ
- ガードマンがーどまんbảo vệdanh từ
- スピーディーすぴーでぃーnhanh chóngtính từ đuôi な
- 貸与たいよcho mượndanh từ
- 攻勢こうせいthế tấn côngdanh từ
- 財界ざいかいgiới kinh tếdanh từ
- 乳児にゅうじtrẻ còn bú, trẻ sơ sinhdanh từ
- 脱税だつぜいtrốn thuếdanh từ
- 端的たんてきthẳng thắntính từ đuôi な
- 不発ふはつsự tịt ngòidanh từ
- 会報かいほうbản tin hộidanh từ
- 石器せっきđồ đádanh từ
- 一端いったんmột đầu, một phầndanh từ
- 謹慎きんしんgiữ mình, đình chỉ (kỷ luật)danh từ
- 心構えこころがまえtâm thếdanh từ
- 汚物おぶつchất thải bẩndanh từ
- シスターしすたーnữ tudanh từ
- 納品のうひんgiao hàngdanh từ
- しっとりẩm mịn, trầm lắngphó từ
- コーティングこーてぃんぐlớp phủdanh từ
- 偽善ぎぜんđạo đức giảdanh từ
- カートリッジかーとりっじhộp mựcdanh từ
- 近接きんせつgần kềdanh từ
- ブレンドぶれんどpha trộndanh từ
- フェルトふぇるとvải nỉdanh từ
- 売春ばいしゅんmại dâmdanh từ
- とあるnào đóliên thể từ
- 魔王まおうma vươngdanh từ
- タンバリンたんばりんtrống lục lạcdanh từ
- パルプぱるぷbột giấydanh từ
- シンバルしんばるchũm chọedanh từ
- しぐれmưa rào cuối thu, mưa bóng mâydanh từ
- あっせんmôi giới, dàn xếpdanh từ
- ダウトだうとnghi ngờ (trò chơi bài), sự hoài nghidanh từ
- 高慢こうまんkiêu ngạo, ngạo mạndanh từ·tính từ đuôi な
- 居座るいすわるở lì, ngồi lìđộng từ nhóm 1
- 際どいきわどいsát nút, nguy hiểm, hú víatính từ đuôi い
- 喘ぐあえぐthở hổn hển, chật vậtđộng từ nhóm 1
- 腰抜けこしぬけkẻ hèn nhátdanh từ
- ファウルふぁうるphạm lỗidanh từ
- 喝かつtiếng hét (Thiền tông), tiếng quát mắngdanh từ
- 角質かくしつtế bào da chếtdanh từ
- ペンタゴンぺんたごんLầu Năm Góc (Bộ Quốc phòng Mỹ), hình ngũ giácdanh từ
- 語呂ごろsắc thái từ ngữ, ngữ điệu, âm hưởngdanh từ
- うずらchim cútdanh từ
- 貴公子きこうしquý công tửdanh từ
- 乳酸にゅうさんaxit lacticdanh từ
- 落葉らくようlá rụngdanh từ
- 筒抜けつつぬけlộ hết (bí mật), nghe rõ mồn mộtdanh từ
- 素そnguyên tố ~ (như 酸素, 水素)hậu tố