Ngày 165
Ngoài JLPT · 50 từ · số 8201–8250
0 / 50
Từ vựng 50
- ランドセルらんどせるcặp randoseru (cặp sách học sinh tiểu học Nhật)danh từ
- 愛車あいしゃxe yêu quýdanh từ
- ビューティーびゅーてぃーlàm đẹp, vẻ đẹpdanh từ
- キャッチャーきゃっちゃーcầu thủ bắt bóngdanh từ
- タブーたぶーđiều cấm kỵdanh từ
- マシュマロましゅまろkẹo marshmallowdanh từ
- ねばねばnhớp nhápphó từ
- 私語しごnói chuyện riêng, thì thầm (trong giờ học)danh từ
- 話し言葉はなしことばvăn nóidanh từ
- 社風しゃふうvăn hóa doanh nghiệp, bầu không khí công tydanh từ
- サラミさらみxúc xích salamidanh từ
- コピーライターこぴーらいたーngười viết quảng cáodanh từ
- 酢豚すぶたthịt heo chua ngọtdanh từ
- 胃痛いつうđau dạ dàydanh từ
- 向かい合うむかいあうđối diện nhauđộng từ nhóm 1
- 振り替えふりかえthay thế, chuyển khoảndanh từ
- 間抜けまぬけkẻ đần, đồ ngốcdanh từ·tính từ đuôi な
- 林道りんどうđường rừng, đường lâm nghiệpdanh từ
- 出頭しゅっとうtrình diện (công an, tòa án)danh từ
- 童顔どうがんgương mặt trẻ thơ (trông trẻ hơn tuổi)danh từ
- 木枯らしこがらしgió lạnh đầu đôngdanh từ
- 釣り銭つりせんtiền thốidanh từ
- 成人病せいじんびょうbệnh do lối sốngdanh từ
- 出っ張るでっぱるlồi ra, nhô rađộng từ nhóm 1
- ほったらかすbỏ mặc, bỏ bêđộng từ nhóm 1
- ウエートうえーとtrọng lượng, cân nặng, tỷ trọngdanh từ
- 年老いるとしおいるgià điđộng từ nhóm 2
- 事事ことごとmọi việc, từng việcdanh từ
- 軟こうなんこうthuốc mỡdanh từ
- 又もやまたもやlại một lần nữaphó từ
- 凝り固まるこりかたまるđông cứng, (suy nghĩ) trở nên cứng nhắcđộng từ nhóm 1
- 見越すみこすnhìn trước, dự đoánđộng từ nhóm 1
- はね付けるはねつけるtừ chối thẳng thừng, gạt phăngđộng từ nhóm 2
- 見せ掛けるみせかけるlàm ra vẻ ~, giả vờđộng từ nhóm 2
- 湧き上がるわきあがるsôi lên, dâng trào, tuôn rađộng từ nhóm 1
- せん索せんさくhỏi han tọc mạch, dò xétdanh từ
- 行き当たりいきあたりngõ cụt, cuối đườngdanh từ
- 芝刈りしばかりcắt cỏdanh từ
- 平べったいひらべったいdẹt, bè bètính từ đuôi い
- 法令ほうれいluật lệdanh từ
- 一塁いちるいcăn cứ thứ nhất (bóng chày)danh từ
- 宿屋やどやnhà trọdanh từ
- 通夜つやlễ viếng đêm, canh linh cữudanh từ
- 蔑視べっしkhinh miệtdanh từ
- 悪態あくたいlời chửi rủa, lời độc địadanh từ
- 瞳孔どうこうđồng tửdanh từ
- 冥王星めいおうせいsao Diêm Vươngdanh từ
- 焼き付けやきつけrửa ảnh, nung (gốm)danh từ
- へいdạ (lời đáp kính cẩn của người hầu, người bán)thán từ
- 行こうchuyến đi ~ (như 旅行, 紀行)hậu tố