Ngày 164
Ngoài JLPT · 50 từ · số 8151–8200
0 / 50
Từ vựng 50
- 毎秒まいびょうmỗi giâydanh từ
- 追い抜くおいぬくvượt quađộng từ nhóm 1
- 大王だいおうđại vươngdanh từ
- 咲きさきnở hoadanh từ
- オアシスおあしすốc đảodanh từ
- 同質どうしつđồng chấtdanh từ
- 乗用じょうようdùng để chở ngườidanh từ
- 定職ていしょくcông việc ổn địnhdanh từ
- 不燃ふねんkhông cháy (như 不燃ごみ)danh từ
- くすくすkhúc khích, rúc ríchphó từ
- 修業しゅぎょうtrau dồi (học vấn, kỹ năng)danh từ
- 巻き添えまきぞえliên lụy, vạ lâydanh từ
- 退任たいにんrời chức vụdanh từ
- 軍部ぐんぶgiới chức quân sựdanh từ
- 健闘けんとうchiến đấu ngoan cườngdanh từ
- 羽毛うもうlông vũdanh từ
- 拍車はくしゃđinh thúc ngựadanh từ
- 総じてそうじてnói chung, nhìn chungphó từ
- かっぱkappa (yêu quái dưới nước)danh từ
- インデックスいんでっくすchỉ mụcdanh từ
- 配色はいしょくphối màudanh từ
- 掛け持ちかけもちkiêm nhiệm, chạy show, làm song songdanh từ
- メモリアルめもりあるtưởng niệm, kỷ niệmdanh từ
- ハングルはんぐるchữ Hanguldanh từ
- 伸び悩むのびなやむkhó tiến triển, giậm chân tại chỗđộng từ nhóm 1
- 空転くうてんquay vô íchdanh từ
- しにせcửa hàng lâu đờidanh từ
- 復しゅうふくしゅうbáo thùdanh từ
- しっしんbệnh chàm (湿疹), ngất xỉu (失神)danh từ
- 流ちょうりゅうちょうlưu loáttính từ đuôi な
- ごう慢ごうまんngạo mạndanh từ·tính từ đuôi な
- 入れ代わるいれかわるhoán đổi, được thay thế, đổi chỗđộng từ nhóm 1
- 目茶めちゃcực kỳ, rất, lộn xộnphó từ
- 聞き込むききこむdò hỏi, nghe đượcđộng từ nhóm 1
- 炊き込むたきこむnấu cơm cùng nguyên liệuđộng từ nhóm 1
- ぱくるchôm, đạo nhái (tiếng lóng)động từ nhóm 1
- ずばずばthẳng thừngphó từ
- ぽたりtách (giọt nước rơi)phó từ
- 濃い口こいくちvị đậm, nước tương đậmdanh từ
- フォーマルドレスふぉーまるどれすlễ phụcdanh từ
- 不倫ふりんngoại tìnhdanh từ·tính từ đuôi な
- 子宮しきゅうtử cungdanh từ
- したたかthật mạnh, rất nhiều, lì lợmphó từ·tính từ đuôi な
- 鬼門きもんquỷ môn (hướng kiêng kỵ), điểm yếudanh từ
- なぞるđồ lại, rập khuônđộng từ nhóm 1
- 路肩ろかたlề đườngdanh từ
- 付き人つきびとtùy tùng, người hầu cậndanh từ
- すするhúp sùm sụp, sụt sịtđộng từ nhóm 1
- のけるdẹp đi, gạt sang một bên, loại bỏđộng từ nhóm 2
- 尾び~ con (đếm cá)hậu tố